Thông tin về cặp VIZSLASWAP-HVI
- Đã gộp VIZSLASWAP:
- 3,96 Tr
- Đã gộp HVI:
- 81.568,63 NT US$
Thống kê giá VIZSLASWAP/HVI trên BNB Chain
Tính đến 21 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token VIZSLASWAP trên DEX PancakeSwap là 0 US$. Giá VIZSLASWAP là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token VIZSLASWAP là 0xaDAaE082237cB1772c9e079dB95c117E6Dd0C5aF với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x687351B70e02AAF7407D3a33f0032eC733C68738 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch VIZSLASWAP/HVI hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VIZSLASWAP/HVI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VIZSLASWAP/HVI với địa chỉ hợp đồng 0x687351B70e02AAF7407D3a33f0032eC733C68738 là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VIZSLASWAP/HVI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VIZSLASWAP/HVI là 3 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VIZSLASWAP/HVI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VIZSLASWAP/HVI có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VIZSLASWAP so với HVI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VIZSLASWAP so với HVI là 21,19 T, ghi nhận vào lúc 17:09 UTC.
1 VIZSLASWAP đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VIZSLASWAP sang USD là 0 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VIZSLASWAP-HVI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá HVI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | 00:13:08 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 116,04 NT | 21,19 T | 5.475,44 | 0xc1...c7f5 | |
| 20/01/2026 | 09:23:34 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 25,24 NT | 20,72 T | 1.218,55 | 0xd1...c9f3 | |
| 20/01/2026 | 08:53:23 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 666,47 NT | 20,77 T | 32.083,09 | 0xaa...940e | |
| 18/01/2026 | 19:14:27 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 3,58 NT | 21,05 T | 170,04 | 0xe3...dfdd | |
| 11/01/2026 | 19:58:24 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 1,35 NT | 21,05 T | 63,91 | 0xec...ab08 | |
| 11/01/2026 | 19:58:26 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 16,09 NT | 20,94 T | 768,39 | 0xb0...5790 | |
| 08/01/2026 | 07:00:25 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 218,58 NT | 21 T | 10.407,66 | 0xe8...7e3f | |
| 07/01/2026 | 10:11:49 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 44,99 NT | 21,11 T | 2.022,83 | 0x5a...7647 | |
| 05/01/2026 | 12:42:19 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 364,44 NT | 21,17 T | 17.212,98 | 0xd1...a5fd | |
| 03/01/2026 | 22:08:05 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 1,18 NT | 21,37 T | 55,15 | 0xe1...4183 | |
| 03/01/2026 | 12:25:55 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 162,82 NT | 21,31 T | 7.641,37 | 0x03...7989 | |
| 03/01/2026 | 12:22:34 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 32,48 NT | 21,4 T | 1.347,51 | 0x44...40b3 | |
| 31/12/2025 | 23:21:16 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 193,85 NT | 21,41 T | 9.052,29 | 0x9e...ae67 | |
| 31/12/2025 | 20:32:30 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 70,48 NT | 22,02 T | 3.200,88 | 0xb5...16c6 | |
| 30/12/2025 | 09:47:23 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 230,05 NT | 21,55 T | 10.676,54 | 0x48...59f3 | |
| 30/12/2025 | 06:33:36 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 519,44 NT | 21,75 T | 23.879,77 | 0x2a...b2bc | |
| 30/12/2025 | 06:33:36 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 71,71 NT | 21,91 T | 3.273,41 | 0xa4...3c8f | |
| 29/12/2025 | 04:26:44 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 51,62 NT | 21,98 T | 2.192,25 | 0x46...0d1e | |
| 27/12/2025 | 18:54:42 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 93,92 NT | 21,98 T | 4.273,75 | 0xd4...6bf9 | |
| 27/12/2025 | 17:50:36 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 9,56 NT | 22,11 T | 432,24 | 0x19...95b6 |