Thông tin về cặp HPL-BUSD
- Đã gộp HPL:
- 15,29 Tr
- Đã gộp BUSD:
- 843,84 US$
Thống kê giá HPL/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 5 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token HPL trên DEX PancakeSwap là 0,00005504 US$. Giá HPL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token HPL là 0x0d0621aD4EC89Da1cF0F371d6205229f04bCb378 với vốn hóa thị trường 21.716,40 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5891Fe638cD5632b5405CE1E9FC3C1131E490CE8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.687,69 US$. Cặp giao dịch HPL/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HPL/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HPL/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0x5891Fe638cD5632b5405CE1E9FC3C1131E490CE8 là 1.687,69 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HPL/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HPL/BUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HPL/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HPL/BUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HPL so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HPL so với BUSD là 0,00005504, ghi nhận vào lúc 16:25 UTC.
1 HPL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HPL sang USD là 0,00005504 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HPL-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | 19:46:53 | sell | 0,00972 US$ | 0,00005504 US$ | 0,00972 | 0,00005504 | 176,6 | 0x59...45a0 | |
| 23/03/2026 | 09:28:35 | sell | 0,009604 US$ | 0,00005504 US$ | 0,009604 | 0,00005504 | 174,49 | 0xae...521c | |
| 17/03/2026 | 23:53:02 | sell | 0,02202 US$ | 0,00005504 US$ | 0,02202 | 0,00005504 | 400,1 | 0xce...6f15 | |
| 05/03/2026 | 11:34:22 | buy | 0,009875 US$ | 0,00005532 US$ | 0,009875 | 0,00005532 | 178,49 | 0xcd...f3cf | |
| 26/02/2026 | 08:58:56 | sell | 6,58 US$ | 0,00005547 US$ | 6,58 | 0,00005547 | 118.765,05 | 0xb1...ff76 | |
| 23/02/2026 | 21:24:22 | sell | 0,009326 US$ | 0,00005591 US$ | 0,009326 | 0,00005591 | 166,8 | 0xdd...30a4 |