WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp Honk-WBNB

Giá USD
0,051864 US$
Giá
0,082722 WBNB
TVL
19.429,87 US$
Vốn hóa thị trường
18,6 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x0F7bB997e76B98E2219c63a52163bFA934CE38E3
Honk:
0x46eF6CDf5174fB92fA92c0DfCF55b2ff5ee4f8F9
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp Honk:
5,2 T
Đã gộp WBNB:
14,18 US$

Thống kê giá Honk/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 16 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token Honk trên DEX PancakeSwap là 0,000001864 US$. Giá Honk là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Honk là 0x46eF6CDf5174fB92fA92c0DfCF55b2ff5ee4f8F9 với vốn hóa thị trường 18.641,95 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0F7bB997e76B98E2219c63a52163bFA934CE38E3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 19.429,88 US$. Cặp giao dịch Honk/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của Honk/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x0F7bB997e76B98E2219c63a52163bFA934CE38E3 là 19.429,88 US$.

Tổng số giao dịch của Honk/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool Honk/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 Honk so với WBNB là 0,000000002722, ghi nhận vào lúc 14:43 UTC.

Giá chuyển đổi 1 Honk sang USD là 0,000001864 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá Honk-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
13/05/202609:32:37sell1,99 US$0,051864 US$0,0029170,0827221,07 Tr0x11...3cf9
13/05/202601:44:20sell2,12 US$0,051847 US$0,0031280,0827231,15 Tr0xc9...64d3
02/04/202613:13:18buy0,002185 US$0,051565 US$0,0538180,0827341.396,060x73...73ae
02/04/202613:13:17buy1,32 US$0,051565 US$0,0023060,082734843.4200x04...6024
02/04/202612:50:13buy0,9659 US$0,051576 US$0,0016750,082733612.863,20x3d...762b
02/04/202611:11:20buy1,25 US$0,051583 US$0,0021670,082733792.963,820x4a...d24b
02/04/202610:23:32sell0,006343 US$0,051586 US$0,000010860,0827183.997,60xaf...c013