Thông tin về cặp HODLAI-WBNB
- Đã gộp HODLAI:
- 199,75 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,01489 US$
Thống kê giá HODLAI/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 27 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token HODLAI trên DEX PancakeSwap là 0,00000006971 US$. Giá HODLAI là giảm -99,99% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4943 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3.090.599,45 US$. Hợp đồng token HODLAI là 0x1315802EC8ca1aC8AeAD26CFF177a301456b2955 với vốn hóa thị trường 69,71 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x30FC5688f07AaebE4C38cDD0b146047a3Fd74A67 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 27,92 US$. Cặp giao dịch HODLAI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HODLAI/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HODLAI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x30FC5688f07AaebE4C38cDD0b146047a3Fd74A67 là 27,92 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HODLAI/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HODLAI/WBNB là 4943 trong 24 giờ qua, trong đó 2190 là giao dịch mua và 2753 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HODLAI/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HODLAI/WBNB có khối lượng giao dịch là 3.090.599,45 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HODLAI so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HODLAI so với WBNB là 0,00000000007438, ghi nhận vào lúc 13:58 UTC.
1 HODLAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HODLAI sang USD là 0,00000006971 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HODLAI-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | 03:11:48 | sell | 0,051533 US$ | 0,076971 US$ | 0,081636 | 0,0107438 | 22 | 0x88...99a8 | |
| 27/01/2026 | 03:11:26 | sell | 2,51 US$ | 0,076988 US$ | 0,003264 | 0,0107457 | 35,98 Tr | 0x41...c53c | |
| 27/01/2026 | 03:10:35 | buy | 0,004685 US$ | 0,061041 US$ | 0,055 | 0,091111 | 44.989,6 | 0xe9...8b10 | |
| 27/01/2026 | 03:10:33 | buy | 0,9809 US$ | 0,00001089 US$ | 0,00001 | 0,071162 | 90.053,53 | 0x33...2e64 | |
| 27/01/2026 | 03:10:33 | buy | 1,17 US$ | 0,00001089 US$ | 0,000012 | 0,071162 | 108.195,19 | 0xb7...4f90 | |
| 27/01/2026 | 03:10:33 | sell | 1.610,12 US$ | 0,00001089 US$ | 0,165 | 0,071162 | 147,82 Tr | 0x6b...61a3 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 0,5984 US$ | 0,00001089 US$ | 0,00137 | 0,071162 | 54.943,6 | 0xe8...a11a | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 6,66 US$ | 0,00001089 US$ | 0,01168 | 0,071162 | 612.047,96 | 0xdf...c8cf | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,69 US$ | 0,00001089 US$ | 0,005998 | 0,071162 | 247.234,24 | 0x06...8c50 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 0,6072 US$ | 0,00001089 US$ | 0,001163 | 0,071162 | 55.752,9 | 0xf5...4d9f | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 0,5053 US$ | 0,00001089 US$ | 0,001167 | 0,071162 | 46.390,32 | 0x9d...2ff8 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,35 US$ | 0,00001071 US$ | 0,002509 | 0,071143 | 219.404,24 | 0x2b...9281 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,77 US$ | 0,00001089 US$ | 0,003672 | 0,071162 | 254.326,18 | 0x58...9c72 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,41 US$ | 0,00001089 US$ | 0,005163 | 0,071162 | 221.942,8 | 0x75...801d | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,75 US$ | 0,00001089 US$ | 0,005424 | 0,071162 | 253.258,93 | 0xe5...8df6 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 15,59 US$ | 0,00001089 US$ | 0,02341 | 0,071162 | 1,43 Tr | 0x10...7344 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,61 US$ | 0,00001089 US$ | 0,005354 | 0,071162 | 239.636,38 | 0xbf...e013 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 2,27 US$ | 0,00001089 US$ | 0,00427 | 0,071162 | 209.274,25 | 0x15...5774 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 12,45 US$ | 0,00001089 US$ | 0,03409 | 0,071162 | 1,14 Tr | 0xe4...5a74 | |
| 27/01/2026 | 03:10:31 | sell | 16,72 US$ | 0,00001089 US$ | 0,01969 | 0,071162 | 1,54 Tr | 0xe5...e836 |