Thông tin về cặp HER-WBNB
- Đã gộp HER:
- 33,66 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 59,88 US$
Thống kê giá HER/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 10 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token HER trên DEX PancakeSwap là 0,001588 US$. Giá HER là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2 giao dịch với khối lượng giao dịch là 98,83 US$. Hợp đồng token HER là 0x8c18ffD66d943C9B0AD3DC40E2D64638F1e6e1ab với vốn hóa thị trường 158.879,82 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x44a4db1AD9b90CF4d154eaD3943393EeA70c12Ab với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 107.129,16 US$. Cặp giao dịch HER/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HER/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HER/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x44a4db1AD9b90CF4d154eaD3943393EeA70c12Ab là 107.129,16 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HER/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HER/WBNB là 2 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HER/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HER/WBNB có khối lượng giao dịch là 98,83 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HER so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HER so với WBNB là 0,000001776, ghi nhận vào lúc 03:51 UTC.
1 HER đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HER sang USD là 0,001588 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HER-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | 17:21:43 | sell | 43,11 US$ | 0,001588 US$ | 0,0482 | 0,051776 | 27.140 | 0xe5...dd9e | |
| 09/01/2026 | 17:21:43 | sell | 55,71 US$ | 0,001591 US$ | 0,06228 | 0,051779 | 35.000 | 0xe5...dd9e | |
| 07/01/2026 | 10:23:38 | sell | 57,04 US$ | 0,001629 US$ | 0,06263 | 0,051789 | 35.000 | 0x7f...1271 | |
| 07/01/2026 | 10:23:38 | sell | 97,98 US$ | 0,001625 US$ | 0,1075 | 0,051784 | 60.293,49 | 0x7f...1271 | |
| 07/01/2026 | 10:23:14 | sell | 57,36 US$ | 0,001639 US$ | 0,06299 | 0,051799 | 35.000 | 0xa7...2dc0 | |
| 07/01/2026 | 10:23:14 | sell | 98,54 US$ | 0,001634 US$ | 0,1082 | 0,051794 | 60.293,49 | 0xa7...2dc0 | |
| 07/01/2026 | 10:22:14 | sell | 66,03 US$ | 0,001642 US$ | 0,0725 | 0,051803 | 40.195,66 | 0xf1...41f1 | |
| 07/01/2026 | 10:22:14 | sell | 57,62 US$ | 0,001646 US$ | 0,06327 | 0,051807 | 35.000 | 0xf1...41f1 | |
| 07/01/2026 | 09:56:13 | sell | 88,67 US$ | 0,001654 US$ | 0,09714 | 0,051812 | 53.594,21 | 0x7e...9ae6 | |
| 07/01/2026 | 09:56:13 | sell | 58,06 US$ | 0,001658 US$ | 0,06361 | 0,051817 | 35.000 | 0x7e...9ae6 | |
| 05/01/2026 | 11:30:19 | sell | 57,7 US$ | 0,001648 US$ | 0,06381 | 0,051823 | 35.000 | 0x5e...5711 | |
| 05/01/2026 | 11:30:19 | sell | 30,28 US$ | 0,001646 US$ | 0,03349 | 0,05182 | 18.400 | 0x5e...5711 | |
| 03/01/2026 | 09:50:06 | sell | 55,82 US$ | 0,001595 US$ | 0,06407 | 0,05183 | 35.000 | 0x73...a1ea | |
| 03/01/2026 | 09:50:06 | sell | 51,99 US$ | 0,001591 US$ | 0,05967 | 0,051827 | 32.660 | 0x73...a1ea | |
| 03/01/2026 | 09:26:47 | sell | 56,05 US$ | 0,001601 US$ | 0,06433 | 0,051838 | 35.000 | 0x71...f375 | |
| 03/01/2026 | 09:26:47 | sell | 51,46 US$ | 0,001598 US$ | 0,05907 | 0,051834 | 32.200 | 0x71...f375 | |
| 31/12/2025 | 18:21:45 | sell | 47,74 US$ | 0,00159 US$ | 0,05527 | 0,051841 | 30.012,24 | 0xad...c151 | |
| 31/12/2025 | 18:21:45 | sell | 55,78 US$ | 0,001593 US$ | 0,06459 | 0,051845 | 35.000 | 0xad...c151 | |
| 30/12/2025 | 20:37:46 | sell | 51,28 US$ | 0,001592 US$ | 0,05954 | 0,051849 | 32.200 | 0x30...7c88 | |
| 30/12/2025 | 20:37:46 | sell | 55,86 US$ | 0,001596 US$ | 0,06485 | 0,051853 | 35.000 | 0x30...7c88 |