WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp Hamtaro-WBNB

Giá USD
0,095004 US$
Giá
0,0128045 WBNB
TVL
269.951,72 US$
Vốn hóa thị trường
500,5 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
1
Mua
0
Bán
1
Khối lượng
2
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x065aBd0CCccdB024E5C94381deFe98b1EBFa1f2B
Hamtaro:
0x4d4CC29b9C4E413CFe5f898E16280f11db57E186
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp Hamtaro:
269,01 NT
Đã gộp WBNB:
216,97 US$

Thống kê giá Hamtaro/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 16 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token Hamtaro trên DEX PancakeSwap là 0,0000000005004 US$. Giá Hamtaro là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,60 US$. Hợp đồng token Hamtaro là 0x4d4CC29b9C4E413CFe5f898E16280f11db57E186 với vốn hóa thị trường 500.493,40 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x065aBd0CCccdB024E5C94381deFe98b1EBFa1f2B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 269.951,72 US$. Cặp giao dịch Hamtaro/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của Hamtaro/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x065aBd0CCccdB024E5C94381deFe98b1EBFa1f2B là 269.951,72 US$.

Tổng số giao dịch của Hamtaro/WBNB là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.

Pool Hamtaro/WBNB có khối lượng giao dịch là 1,60 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 Hamtaro so với WBNB là 0,0000000000008045, ghi nhận vào lúc 20:33 UTC.

Giá chuyển đổi 1 Hamtaro sang USD là 0,0000000005004 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá Hamtaro-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
16/04/202615:30:42sell1,6 US$0,095004 US$0,0025730,01280453,2 T0xa2...2356
15/04/202613:20:50sell0,8915 US$0,094977 US$0,0014410,01280491,79 T0xe3...aef5
15/04/202606:28:30sell0,3866 US$0,094939 US$0,00062980,0128045782,89 Tr0x97...1852
13/04/202612:19:58sell4,12 US$0,094811 US$0,0068990,0128058,57 T0xa3...07a6
08/04/202619:45:10sell2,43 US$0,094863 US$0,0040320,0128055,01 T0x41...66ec
07/04/202617:58:25sell0,9569 US$0,094865 US$0,0015820,01280461,97 T0x3c...cafd
04/04/202617:30:39sell3,33 US$0,09477 US$0,0056240,0128056,99 T0x9a...1c33
04/04/202617:30:39sell0,11 US$0,094768 US$0,00018570,0128047230,85 Tr0xd1...aae8
30/03/202607:13:04sell0,7155 US$0,094967 US$0,0011590,01280471,44 T0x4f...6317
28/03/202619:44:10sell0,9422 US$0,094962 US$0,0015280,01280511,9 T0x45...0297
27/03/202605:49:34sell0,3727 US$0,095049 US$0,00059420,0128051738,13 Tr0xd4...b41b