Thông tin về cặp HACHI-WBNB
- Đã gộp HACHI:
- 1,21 T
- Đã gộp WBNB:
- 0,008291 US$
Thống kê giá HACHI/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 19 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token HACHI trên DEX PancakeSwap là 0,000000004191 US$. Giá HACHI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token HACHI là 0x304AdE93EF10f39001356fdAC94DF0f395315E81 với vốn hóa thị trường 41,91 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x32999da204422d9eb6159a485076e283a103f432 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 10,15 US$. Cặp giao dịch HACHI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HACHI/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HACHI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x32999da204422d9eb6159a485076e283a103f432 là 10,15 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HACHI/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HACHI/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HACHI/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HACHI/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HACHI so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HACHI so với WBNB là 0,000000000006847, ghi nhận vào lúc 00:57 UTC.
1 HACHI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HACHI sang USD là 0,000000004191 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HACHI-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | 09:52:20 | buy | 0,3421 US$ | 0,084191 US$ | 0,000525 | 0,0116847 | 81,64 Tr | 0x02...16a5 | |
| 11/06/2026 | 13:44:14 | buy | 0,5417 US$ | 0,083608 US$ | 0,00081 | 0,0116009 | 150,11 Tr | 0xe5...075f | |
| 11/06/2026 | 10:51:51 | buy | 0,6995 US$ | 0,082895 US$ | 0,001 | 0,0114822 | 241,58 Tr | 0x5b...e95c | |
| 11/06/2026 | 10:51:24 | sell | 0,09781 US$ | 0,082122 US$ | 0,0002408 | 0,0113536 | 46,09 Tr | 0x09...85eb | |
| 11/06/2026 | 10:51:24 | sell | 0,5868 US$ | 0,082122 US$ | 0,001167 | 0,0113536 | 276,53 Tr | 0x09...85eb | |
| 11/06/2026 | 10:51:24 | sell | 0,9781 US$ | 0,082122 US$ | 0,003836 | 0,0113536 | 460,88 Tr | 0x09...85eb |