WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp GMI-WBNB

Giá USD
0,052041 US$
Giá
0,083191 WBNB
TVL
1.082,04 US$
Vốn hóa thị trường
2 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x58d4B61983Ca0aFE6E352e90719F403E24e016F4
GMI:
0x93D8d25E3C9A847a5Da79F79ecaC89461FEcA846
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp GMI:
264,31 Tr
Đã gộp WBNB:
0,8456 US$

Thống kê giá GMI/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 23 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token GMI trên DEX PancakeSwap là 0,000002041 US$. Giá GMI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GMI là 0x93D8d25E3C9A847a5Da79F79ecaC89461FEcA846 với vốn hóa thị trường 2.041,79 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x58d4B61983Ca0aFE6E352e90719F403E24e016F4 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.082,04 US$. Cặp giao dịch GMI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của GMI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x58d4B61983Ca0aFE6E352e90719F403E24e016F4 là 1.082,04 US$.

Tổng số giao dịch của GMI/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool GMI/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 GMI so với WBNB là 0,000000003191, ghi nhận vào lúc 22:05 UTC.

Giá chuyển đổi 1 GMI sang USD là 0,000002041 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá GMI-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
18/05/202606:38:09sell0,0003283 US$0,052041 US$0,0651320,083191160,80x1c...3d23
30/04/202622:15:23sell0,01402 US$0,051965 US$0,000022770,0831917.136,420x4e...9550
30/04/202613:39:38sell0,00008334 US$0,051963 US$0,0613540,08319142,430x86...4472
26/04/202618:42:42sell0,02957 US$0,052021 US$0,00004670,08319114.631,580xaa...2cce
26/04/202611:44:48sell0,051097 US$0,052018 US$0,0817350,0831920,54360xc3...ae57
17/04/202610:46:15sell0,0003502 US$0,052007 US$0,0655680,083192174,450x83...6136
12/04/202607:30:16buy0,0001613 US$0,051904 US$0,0627190,08320884,760xfe...2b1a
12/04/202607:13:45sell0,003823 US$0,051897 US$0,0564310,0831922.014,810xc4...c051
11/04/202618:30:18sell0,0003148 US$0,051941 US$0,0651760,083192162,150x7c...8838
11/04/202608:41:38sell0,001281 US$0,051933 US$0,0521150,083192662,590xee...bb57
03/04/202609:19:08sell0,05896 US$0,05187 US$0,00010060,08319231.526,310xd1...5e48