Thông tin về cặp GKEN-BUSD
- Đã gộp GKEN:
- 118,44 Tr
- Đã gộp BUSD:
- 2.444,91 US$
Thống kê giá GKEN/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 27 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token GKEN trên DEX PancakeSwap là 0,00002059 US$. Giá GKEN là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GKEN là 0x0B5a6E082C8243AD568a35230B327F2c043D3d1f với vốn hóa thị trường 20.592,62 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9E3Dc821559f95FB1d93733ca289800b711dBBf7 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.889,84 US$. Cặp giao dịch GKEN/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GKEN/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GKEN/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0x9E3Dc821559f95FB1d93733ca289800b711dBBf7 là 4.889,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GKEN/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GKEN/BUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GKEN/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GKEN/BUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GKEN so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GKEN so với BUSD là 0,00002059, ghi nhận vào lúc 20:29 UTC.
1 GKEN đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GKEN sang USD là 0,00002059 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GKEN-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | 03:01:27 | sell | 0,2232 US$ | 0,00002059 US$ | 0,2232 | 0,00002059 | 10.841,08 | 0x14...177f | |
| 27/06/2026 | 23:11:09 | sell | 0,002384 US$ | 0,00002059 US$ | 0,002384 | 0,00002059 | 115,78 | 0x1b...8c90 | |
| 27/05/2026 | 01:12:41 | buy | 0,006672 US$ | 0,00002069 US$ | 0,006672 | 0,00002069 | 322,35 | 0x8e...f97d | |
| 27/05/2026 | 01:12:37 | sell | 0,03917 US$ | 0,00002059 US$ | 0,03917 | 0,00002059 | 1.901,96 | 0xd3...61ca | |
| 16/04/2026 | 13:14:10 | sell | 0,1439 US$ | 0,00002059 US$ | 0,1439 | 0,00002059 | 6.988,48 | 0xc7...056a | |
| 01/04/2026 | 02:32:43 | sell | 0,1668 US$ | 0,00002059 US$ | 0,1668 | 0,00002059 | 8.097,56 | 0xa4...30eb |