WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp GEMS-WBNB

Giá USD
0,0111782 US$
Giá
0,0142821 WBNB
TVL
594,33 US$
Vốn hóa thị trường
156,7 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x463F572c27e0Ca7A0b78Dd8A1Ef310E6Bda05531
GEMS:
0xDfDec49462f7D3C3b0A48E729F77A0645CDFA7c0
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp GEMS:
166,38 NT
Đã gộp WBNB:
0,4703 US$

Thống kê giá GEMS/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 8 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token GEMS trên DEX PancakeSwap là 0,000000000001782 US$. Giá GEMS là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GEMS là 0xDfDec49462f7D3C3b0A48E729F77A0645CDFA7c0 với vốn hóa thị trường 156.715,20 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x463F572c27e0Ca7A0b78Dd8A1Ef310E6Bda05531 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 594,33 US$. Cặp giao dịch GEMS/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của GEMS/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x463F572c27e0Ca7A0b78Dd8A1Ef310E6Bda05531 là 594,33 US$.

Tổng số giao dịch của GEMS/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool GEMS/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 GEMS so với WBNB là 0,000000000000002821, ghi nhận vào lúc 01:24 UTC.

Giá chuyển đổi 1 GEMS sang USD là 0,000000000001782 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá GEMS-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
06/03/202618:47:51sell0,1707 US$0,0111782 US$0,00027020,014282195,78 T0x0c...a578
25/02/202615:39:50sell0,03216 US$0,0111749 US$0,000051890,014282318,38 T0xa2...5f2b
25/02/202615:39:46sell5,14 US$0,0111781 US$0,0082920,01428732,89 NT0xee...df05
19/02/202619:44:12buy0,2986 US$0,0111769 US$0,00049560,0142936168,8 T0x8f...a5c1
14/02/202611:52:45sell0,03816 US$0,0111847 US$0,00006030,014291820,66 T0x0b...0ee7
11/02/202616:57:17buy0,0297 US$0,0111742 US$0,000050,014293317,04 T0xfc...40b1
05/02/202621:21:42buy1,15 US$0,0111782 US$0,0018880,0142921646,42 T0x3a...bb95
31/01/202604:35:30sell0,2095 US$0,0112714 US$0,00022360,014289677,2 T0x50...8546
12/01/202610:46:05sell0,3354 US$0,0112606 US$0,00037330,01429128,72 T0x18...10e6
13/12/202502:55:40sell0,9269 US$0,0112575 US$0,0010470,0142909359,96 T0xac...bc18
03/12/202502:35:33sell3,03 US$0,0112597 US$0,0034260,01429361,17 NT0x56...cb38
02/12/202510:05:05sell0,1291 US$0,0112463 US$0,00015510,014295852,45 T0x26...79a9