WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp FELA-WBNB

Giá USD
0,0128416 US$
Giá
0,0141281 WBNB
TVL
72.824,05 US$
Vốn hóa thị trường
84,2 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x02a8deb2cfd3b7907f2357477478aa838b6CE9d4
FELA:
0xd513417D3Ceb6331f21284EBb533952b95620A7E
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp FELA:
43.176,38 NT
Đã gộp WBNB:
55,42 US$

Thống kê giá FELA/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 30 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token FELA trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000008416 US$. Giá FELA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token FELA là 0xd513417D3Ceb6331f21284EBb533952b95620A7E với vốn hóa thị trường 84.167,99 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x02a8deb2cfd3b7907f2357477478aa838b6CE9d4 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 72.824,06 US$. Cặp giao dịch FELA/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của FELA/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x02a8deb2cfd3b7907f2357477478aa838b6CE9d4 là 72.824,06 US$.

Tổng số giao dịch của FELA/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool FELA/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 FELA so với WBNB là 0,000000000000001281, ghi nhận vào lúc 22:55 UTC.

Giá chuyển đổi 1 FELA sang USD là 0,0000000000008416 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá FELA-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
24/05/202617:21:58sell1,48 US$0,0128416 US$0,0022640,01412811,77 NT0x93...82ec
21/05/202618:32:00sell0,007869 US$0,0128232 US$0,000011960,01412519,56 T0x70...557b
18/05/202606:11:08sell0,5305 US$0,0128198 US$0,00082910,0141281647,13 T0x72...b696
10/04/202613:15:11sell0,7003 US$0,0127719 US$0,0011620,0141281907,22 T0x66...b46f
10/04/202612:48:35sell0,01824 US$0,0127727 US$0,000030220,01412823,61 T0xc4...366a
09/04/202620:50:35sell0,272 US$0,0127794 US$0,00044720,0141281349,07 T0x24...8784
09/04/202620:49:39sell0,2564 US$0,0127797 US$0,00042140,0141281328,93 T0x8b...a564
07/04/202619:07:57sell0,3021 US$0,012773 US$0,00050080,0141281390,85 T0x1d...2b1a
30/03/202615:30:59sell0,009692 US$0,0127892 US$0,000015720,01412812,28 T0xd6...c70f