Thông tin về cặp EZI-WBNB
- Đã gộp EZI:
- 330,52 NT
- Đã gộp WBNB:
- 28,43 US$
Thống kê giá EZI/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 7 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token EZI trên DEX PancakeSwap là 0,00000000005505 US$. Giá EZI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token EZI là 0xCa0C1c12466A57b26850b05a0BA2Fb39F9763A0c với vốn hóa thị trường 55.053,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9cC45a53C0e7Ef1f07640569639ac4Cfe7117F75 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 36.301,69 US$. Cặp giao dịch EZI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EZI/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EZI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x9cC45a53C0e7Ef1f07640569639ac4Cfe7117F75 là 36.301,69 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EZI/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EZI/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EZI/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EZI/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EZI so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EZI so với WBNB là 0,00000000000008625, ghi nhận vào lúc 10:42 UTC.
1 EZI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EZI sang USD là 0,00000000005505 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EZI-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | 19:24:16 | buy | 0,01616 US$ | 0,0105505 US$ | 0,00002532 | 0,0138625 | 293,56 Tr | 0x09...34fa | |
| 25/02/2026 | 23:08:10 | sell | 2,62 US$ | 0,0105443 US$ | 0,004144 | 0,0138583 | 48,28 T | 0xdd...2b53 | |
| 25/02/2026 | 23:08:10 | sell | 0,02841 US$ | 0,0105442 US$ | 0,00004481 | 0,0138582 | 522,12 Tr | 0xdd...2b53 | |
| 25/02/2026 | 15:39:31 | sell | 80,97 US$ | 0,0105345 US$ | 0,1306 | 0,0138624 | 1,51 NT | 0x3e...b325 | |
| 25/02/2026 | 15:39:31 | sell | 2,59 US$ | 0,010537 US$ | 0,004183 | 0,0138665 | 48,28 T | 0x3e...b325 | |
| 04/02/2026 | 22:08:08 | buy | 0,3986 US$ | 0,0108162 US$ | 0,0004253 | 0,013871 | 4,88 T | 0x37...3f64 | |
| 11/01/2026 | 12:20:00 | sell | 3,81 US$ | 0,0107895 US$ | 0,004185 | 0,0138668 | 48,28 T | 0xec...90f7 | |
| 11/01/2026 | 12:20:00 | sell | 0,3355 US$ | 0,0107894 US$ | 0,0003683 | 0,0138666 | 4,25 T | 0xec...90f7 | |
| 04/12/2025 | 07:46:54 | sell | 0,0009661 US$ | 0,0107881 US$ | 0,051062 | 0,0138669 | 12,26 Tr | 0x22...6efc | |
| 04/12/2025 | 07:46:54 | sell | 3,8 US$ | 0,0107882 US$ | 0,004186 | 0,013867 | 48,28 T | 0x22...6efc | |
| 04/12/2025 | 07:46:45 | sell | 0,003865 US$ | 0,0107884 US$ | 0,054251 | 0,0138671 | 49,03 Tr | 0x7d...28f3 | |
| 04/12/2025 | 07:46:45 | sell | 3,8 US$ | 0,0107885 US$ | 0,004187 | 0,0138673 | 48,28 T | 0x7d...28f3 | |
| 04/12/2025 | 07:46:27 | sell | 0,01546 US$ | 0,0107886 US$ | 0,00001701 | 0,0138674 | 196,13 Tr | 0x2c...fd35 | |
| 04/12/2025 | 07:46:27 | sell | 3,8 US$ | 0,0107887 US$ | 0,004188 | 0,0138675 | 48,28 T | 0x2c...fd35 | |
| 04/12/2025 | 07:46:03 | sell | 0,06188 US$ | 0,0107888 US$ | 0,00006807 | 0,0138677 | 784,51 Tr | 0x11...fd42 | |
| 04/12/2025 | 07:46:03 | sell | 3,8 US$ | 0,0107889 US$ | 0,004189 | 0,0138678 | 48,28 T | 0x11...fd42 | |
| 04/12/2025 | 07:45:39 | sell | 0,2476 US$ | 0,0107891 US$ | 0,0002723 | 0,0138679 | 3,14 T | 0xef...4153 | |
| 04/12/2025 | 07:45:39 | sell | 3,81 US$ | 0,0107892 US$ | 0,004191 | 0,0138681 | 48,28 T | 0xef...4153 |