Thông tin về cặp YFSX-ETH
- Đã gộp YFSX:
- 408,31
- Đã gộp ETH:
- 75,44 US$
Thống kê giá YFSX/ETH trên BNB Chain
Tính đến 19 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token YFSX trên DEX PancakeSwap là 813,75 US$. Giá YFSX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 332,57 US$. Hợp đồng token YFSX là 0xB7eC60CF8EF96eD48b119277BC7a954A87f27388 với vốn hóa thị trường 16.274.296,43 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7fBEF458f5c980a1701716A73c480E9B3E9Bef38 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.716.331,73 US$. Cặp giao dịch YFSX/ETH hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YFSX/ETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YFSX/ETH với địa chỉ hợp đồng 0x7fBEF458f5c980a1701716A73c480E9B3E9Bef38 là 1.716.331,73 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YFSX/ETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YFSX/ETH là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 5 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YFSX/ETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YFSX/ETH có khối lượng giao dịch là 332,57 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YFSX so với ETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YFSX so với ETH là 0,1851, ghi nhận vào lúc 22:09 UTC.
1 YFSX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YFSX sang USD là 813,75 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YFSX-ETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá ETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | 10:01:05 | buy | 60,07 US$ | 813,75 US$ | 0,01693 | 0,1851 | 0,09143 | 0x94...f872 | |
| 19/01/2026 | 08:49:34 | buy | 78,88 US$ | 813,75 US$ | 0,02223 | 0,185 | 0,1201 | 0x39...ebe8 | |
| 19/01/2026 | 08:28:44 | buy | 65,84 US$ | 813,75 US$ | 0,01855 | 0,1849 | 0,1003 | 0xbb...5fe1 | |
| 19/01/2026 | 07:47:37 | buy | 63,85 US$ | 813,75 US$ | 0,01799 | 0,1849 | 0,09734 | 0x51...10c0 | |
| 19/01/2026 | 07:17:14 | buy | 63,9 US$ | 813,75 US$ | 0,01801 | 0,1848 | 0,09745 | 0x08...44d1 | |
| 18/01/2026 | 02:28:09 | sell | 56,95 US$ | 813,75 US$ | 0,01605 | 0,1838 | 0,0873 | 0xaf...895e | |
| 16/01/2026 | 08:08:38 | sell | 0,219 US$ | 813,75 US$ | 0,00006174 | 0,1838 | 0,0003358 | 0xe7...814a | |
| 16/01/2026 | 06:13:46 | sell | 33,86 US$ | 813,75 US$ | 0,009545 | 0,1838 | 0,0519 | 0x60...3ad1 | |
| 16/01/2026 | 01:51:09 | sell | 80,39 US$ | 813,75 US$ | 0,02266 | 0,1839 | 0,1231 | 0x07...39a5 | |
| 16/01/2026 | 01:30:28 | sell | 42,22 US$ | 813,75 US$ | 0,0119 | 0,1841 | 0,06464 | 0x44...e9ea | |
| 16/01/2026 | 01:27:10 | sell | 60,85 US$ | 813,75 US$ | 0,01715 | 0,1841 | 0,09312 | 0xf0...6c35 | |
| 16/01/2026 | 00:14:39 | sell | 21,82 US$ | 813,75 US$ | 0,00615 | 0,1842 | 0,03338 | - | 0x75...c1b8 |
| 16/01/2026 | 00:11:35 | sell | 13,09 US$ | 813,75 US$ | 0,00369 | 0,1842 | 0,02002 | 0xce...92d8 | |
| 16/01/2026 | 00:05:36 | sell | 19,64 US$ | 813,75 US$ | 0,005536 | 0,1842 | 0,03003 | 0xc3...b3c3 | |
| 15/01/2026 | 06:55:15 | sell | 33,6 US$ | 813,75 US$ | 0,00947 | 0,1843 | 0,05138 | 0x4e...47ae | |
| 14/01/2026 | 23:57:22 | sell | 63,45 US$ | 813,75 US$ | 0,01788 | 0,1843 | 0,097 | 0xa3...4878 | |
| 14/01/2026 | 20:40:35 | sell | 55,54 US$ | 813,75 US$ | 0,01565 | 0,1844 | 0,08487 | 0x11...660d | |
| 14/01/2026 | 16:33:13 | sell | 98,77 US$ | 813,75 US$ | 0,02784 | 0,1847 | 0,1507 | 0xd2...81b0 | |
| 14/01/2026 | 16:32:08 | sell | 98,09 US$ | 813,75 US$ | 0,02764 | 0,1848 | 0,1495 | - | 0xd2...6478 |
| 14/01/2026 | 16:31:44 | sell | 67,36 US$ | 813,75 US$ | 0,01898 | 0,1849 | 0,1026 | - | 0x13...64a1 |