Thông tin về cặp ECP-WBNB
- Đã gộp ECP:
- 411,07 NT
- Đã gộp WBNB:
- 1.903,08 US$
Thống kê giá ECP/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 3 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token ECP trên DEX PancakeSwap là 0,000000004025 US$. Giá ECP là tăng 0,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 40,55 US$. Hợp đồng token ECP là 0x375483CfA7Fc18F6b455E005D835A8335FbdbB1f với vốn hóa thị trường 4.025.532,38 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0e2c2f05ee62010afdAC23f11608aD68aD1DDCeC với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.316.210,75 US$. Cặp giao dịch ECP/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ECP/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ECP/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x0e2c2f05ee62010afdAC23f11608aD68aD1DDCeC là 3.316.210,75 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ECP/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ECP/WBNB là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 6 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ECP/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ECP/WBNB có khối lượng giao dịch là 40,55 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ECP so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ECP so với WBNB là 0,00000000000462, ghi nhận vào lúc 09:43 UTC.
1 ECP đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ECP sang USD là 0,000000004025 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ECP-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | 09:08:13 | sell | 1,65 US$ | 0,084025 US$ | 0,001902 | 0,011462 | 411,86 Tr | 0x76...c45c | |
| 03/01/2026 | 08:44:58 | sell | 24,22 US$ | 0,084039 US$ | 0,02768 | 0,0114618 | 6 T | 0x71...f029 | |
| 02/01/2026 | 23:19:31 | sell | 6,9 US$ | 0,084085 US$ | 0,007807 | 0,0114618 | 1,69 T | 0xc4...0248 | |
| 02/01/2026 | 16:40:49 | sell | 0,1192 US$ | 0,084093 US$ | 0,0001344 | 0,0114618 | 29,12 Tr | 0xa8...96ee | |
| 02/01/2026 | 16:40:49 | sell | 6,33 US$ | 0,084095 US$ | 0,007149 | 0,011462 | 1,55 T | 0xc8...34a7 | |
| 02/01/2026 | 13:12:58 | sell | 1,3 US$ | 0,08402 US$ | 0,001501 | 0,0114615 | 325,36 Tr | 0xa4...3186 | |
| 02/01/2026 | 08:20:56 | sell | 0,01285 US$ | 0,084014 US$ | 0,00001479 | 0,011462 | 3,2 Tr | 0x3d...8bcd | |
| 02/01/2026 | 08:09:23 | sell | 0,01806 US$ | 0,084006 US$ | 0,00002081 | 0,0114615 | 4,51 Tr | 0x36...5133 | |
| 01/01/2026 | 21:59:28 | sell | 0,1157 US$ | 0,083977 US$ | 0,0001343 | 0,0114615 | 29,1 Tr | 0x8e...28ff | |
| 31/12/2025 | 11:40:17 | sell | 0,1336 US$ | 0,083987 US$ | 0,0001546 | 0,0114615 | 33,51 Tr | 0x84...f888 | |
| 31/12/2025 | 07:58:54 | sell | 0,005265 US$ | 0,083986 US$ | 0,056103 | 0,011462 | 1,32 Tr | 0xcb...eec9 | |
| 31/12/2025 | 07:46:51 | sell | 1,13 US$ | 0,083996 US$ | 0,001309 | 0,0114615 | 283,61 Tr | 0x4e...3805 | |
| 31/12/2025 | 06:30:03 | sell | 9,09 US$ | 0,083994 US$ | 0,01051 | 0,0114615 | 2,28 T | 0x32...f8fe | |
| 31/12/2025 | 00:49:40 | sell | 4,75 US$ | 0,08398 US$ | 0,005518 | 0,0114615 | 1,2 T | 0x63...b4d1 | |
| 30/12/2025 | 22:15:46 | sell | 0,09228 US$ | 0,083962 US$ | 0,0001075 | 0,0114618 | 23,29 Tr | 0x53...d745 | |
| 30/12/2025 | 21:14:03 | sell | 3,01 US$ | 0,083954 US$ | 0,003517 | 0,0114615 | 762,13 Tr | 0xba...3a84 | |
| 30/12/2025 | 21:01:35 | sell | 0,7323 US$ | 0,083958 US$ | 0,0008549 | 0,011462 | 185,04 Tr | 0x17...d444 | |
| 30/12/2025 | 15:14:36 | sell | 20,13 US$ | 0,08398 US$ | 0,02337 | 0,011462 | 5,06 T | 0x1d...cd9a | |
| 30/12/2025 | 15:06:57 | sell | 1,29 US$ | 0,083961 US$ | 0,001515 | 0,011462 | 328,03 Tr | 0x99...e7e0 | |
| 30/12/2025 | 09:52:42 | sell | 0,01603 US$ | 0,083944 US$ | 0,00001878 | 0,011462 | 4,06 Tr | 0x1e...ada3 |