WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp CybrrrDOGE-WBNB

Giá USD
0,0116252 US$
Giá
0,013104 WBNB
TVL
278.520,92 US$
Vốn hóa thị trường
625,3 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x3f7d13E7327Ac36AE8cfBfe09969Bd1B5E6653b8
CybrrrDOGE:
0xecc62bd353EDd64Ed31595DbC4C92801aF1e2af0
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp CybrrrDOGE:
22.327,26 NT
Đã gộp WBNB:
231,71 US$

Thống kê giá CybrrrDOGE/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 15 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CybrrrDOGE trên DEX PancakeSwap là 0,000000000006252 US$. Giá CybrrrDOGE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CybrrrDOGE là 0xecc62bd353EDd64Ed31595DbC4C92801aF1e2af0 với vốn hóa thị trường 625.286,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3f7d13E7327Ac36AE8cfBfe09969Bd1B5E6653b8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 278.520,93 US$. Cặp giao dịch CybrrrDOGE/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của CybrrrDOGE/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x3f7d13E7327Ac36AE8cfBfe09969Bd1B5E6653b8 là 278.520,93 US$.

Tổng số giao dịch của CybrrrDOGE/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool CybrrrDOGE/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 CybrrrDOGE so với WBNB là 0,0000000000000104, ghi nhận vào lúc 12:51 UTC.

Giá chuyển đổi 1 CybrrrDOGE sang USD là 0,000000000006252 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá CybrrrDOGE-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
13/04/202614:44:09buy0,08985 US$0,0116252 US$0,00014950,01310414,37 T0x14...7661
13/04/202614:21:55buy0,09432 US$0,0116232 US$0,00015740,01310415,13 T0x72...5724
03/04/202615:39:32sell0,7546 US$0,0116073 US$0,0012860,0131035124,26 T0xa9...0d37
01/04/202604:47:15buy0,1103 US$0,0116412 US$0,00017910,01310417,21 T0x01...a831
31/03/202605:56:28buy0,1824 US$0,0116359 US$0,00029850,01310428,69 T0xf0...1a32
31/03/202600:03:43sell8,49 US$0,0116311 US$0,013940,01310351,35 NT0x49...5091