Thông tin về cặp CUBIC-WBNB
- Đã gộp CUBIC:
- 7,02 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 2,19 US$
Thống kê giá CUBIC/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 17 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token CUBIC trên DEX PancakeSwap là 0,0001908 US$. Giá CUBIC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CUBIC là 0x950Be31c6bA1962F2B2BCCDd47f7eCb4d1D099c2 với vốn hóa thị trường 190.874,28 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xDf68235b8c1569CfaaAbFA59EA9fE560264986CD với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.686,30 US$. Cặp giao dịch CUBIC/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CUBIC/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CUBIC/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xDf68235b8c1569CfaaAbFA59EA9fE560264986CD là 2.686,30 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CUBIC/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CUBIC/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CUBIC/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CUBIC/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CUBIC so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CUBIC so với WBNB là 0,000000312, ghi nhận vào lúc 04:04 UTC.
1 CUBIC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CUBIC sang USD là 0,0001908 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CUBIC-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | 00:49:43 | sell | 0,4392 US$ | 0,0001908 US$ | 0,000718 | 0,06312 | 2.301,37 | 0x24...1d34 | |
| 20/01/2026 | 17:08:36 | sell | 0,2691 US$ | 0,0002925 US$ | 0,0002871 | 0,063121 | 920 | 0x5b...d333 | |
| 03/01/2026 | 10:18:17 | sell | 0,1323 US$ | 0,000272 US$ | 0,0001519 | 0,063122 | 486,68 | 0xef...3dc0 | |
| 25/12/2025 | 15:37:06 | sell | 2,76 US$ | 0,0002631 US$ | 0,003287 | 0,063126 | 10.512,28 | 0x5c...5743 | |
| 20/12/2025 | 17:21:19 | sell | 0,1876 US$ | 0,0002677 US$ | 0,0002194 | 0,063131 | 700,81 | 0xfd...c1f1 | |
| 08/12/2025 | 06:09:39 | buy | 0,3746 US$ | 0,0002834 US$ | 0,000416 | 0,063147 | 1.321,87 | 0x84...f4e6 |