Thông tin về cặp COPPERINU-WBNB
- Đã gộp COPPERINU:
- 106,61 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,009544 US$
Thống kê giá COPPERINU/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 27 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token COPPERINU trên DEX PancakeSwap là 0,00000008368 US$. Giá COPPERINU là giảm -99,96% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4954 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.600.654,83 US$. Hợp đồng token COPPERINU là 0x3BF5C29E962d3480D0995b29abBDc44aD30eD25A với vốn hóa thị trường 83,69 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9230BD3E9146Bd75205C67686796d7003f1f2307 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 17,89 US$. Cặp giao dịch COPPERINU/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của COPPERINU/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của COPPERINU/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x9230BD3E9146Bd75205C67686796d7003f1f2307 là 17,89 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool COPPERINU/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của COPPERINU/WBNB là 4954 trong 24 giờ qua, trong đó 2174 là giao dịch mua và 2780 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool COPPERINU/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool COPPERINU/WBNB có khối lượng giao dịch là 1.600.654,83 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 COPPERINU so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 COPPERINU so với WBNB là 0,0000000000893, ghi nhận vào lúc 07:26 UTC.
1 COPPERINU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 COPPERINU sang USD là 0,00000008368 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá COPPERINU-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | 21:40:03 | sell | 0,056444 US$ | 0,078368 US$ | 0,086876 | 0,010893 | 77 | 0x49...22f6 | |
| 26/01/2026 | 21:40:01 | buy | 0,01124 US$ | 0,078365 US$ | 0,000012 | 0,0108926 | 134.433,64 | 0x44...7e68 | |
| 26/01/2026 | 21:40:01 | buy | 0,009371 US$ | 0,078384 US$ | 0,00001 | 0,0108946 | 111.769,84 | 0x11...bb11 | |
| 26/01/2026 | 21:40:02 | buy | 0,009371 US$ | 0,078402 US$ | 0,00001 | 0,0108965 | 111.535,92 | 0x74...6128 | |
| 26/01/2026 | 21:40:00 | sell | 7,97 US$ | 0,078389 US$ | 0,07607 | 0,0108952 | 95,11 Tr | 0x9c...3ff5 | |
| 26/01/2026 | 21:39:56 | sell | 0,4964 US$ | 0,056785 US$ | 0,0005297 | 0,08724 | 73.159,45 | 0x15...edd4 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 0,7815 US$ | 0,05676 US$ | 0,001333 | 0,087214 | 115.599,04 | 0x1c...0222 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 5,88 US$ | 0,05676 US$ | 0,1246 | 0,087214 | 870.800,82 | 0xb3...67cd | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 20,08 US$ | 0,05676 US$ | 0,054 | 0,087214 | 2,97 Tr | 0x0c...f2ad | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 19,54 US$ | 0,05676 US$ | 0,1476 | 0,087214 | 2,89 Tr | 0xc8...c700 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 0,7124 US$ | 0,05676 US$ | 0,01052 | 0,087214 | 105.377,15 | 0xfe...aa66 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 0,7936 US$ | 0,05676 US$ | 0,001418 | 0,087214 | 117.385,28 | 0x6a...f21b | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 0,6587 US$ | 0,05676 US$ | 0,00115 | 0,087214 | 97.442,33 | 0xba...4358 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 1,33 US$ | 0,05676 US$ | 0,1041 | 0,087214 | 197.909,77 | 0x83...a211 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 0,7111 US$ | 0,05676 US$ | 0,001029 | 0,087214 | 105.182,68 | 0x5b...7466 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 10,58 US$ | 0,05676 US$ | 0,01315 | 0,087214 | 1,57 Tr | 0x99...dec1 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 5,2 US$ | 0,05676 US$ | 0,2315 | 0,087214 | 769.731,88 | 0xd8...8585 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 1,68 US$ | 0,05676 US$ | 0,1938 | 0,087214 | 248.499,9 | 0x9d...0220 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 4,69 US$ | 0,05676 US$ | 0,007372 | 0,087214 | 694.446,53 | 0xbd...fc07 | |
| 26/01/2026 | 21:39:55 | sell | 0,1434 US$ | 0,05676 US$ | 0,01309 | 0,087214 | 21.217,99 | 0x1f...d5ae |