Thông tin về cặp Copper-WBNB
- Đã gộp Copper:
- 230.879,59
- Đã gộp WBNB:
- 0,002884 US$
Thống kê giá Copper/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 31 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token Copper trên DEX PancakeSwap là 0,000008838 US$. Giá Copper là tăng 22,57% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 36 giao dịch với khối lượng giao dịch là 4.834,15 US$. Hợp đồng token Copper là 0xaF19ef14F7F0A6454bcd51376eF4dAbbf6e7E911 với vốn hóa thị trường 51.265,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd87596DEa41c818d8adA89E920931e576D0873dA với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5,05 US$. Cặp giao dịch Copper/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Copper/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Copper/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xd87596DEa41c818d8adA89E920931e576D0873dA là 5,05 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Copper/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Copper/WBNB là 36 trong 24 giờ qua, trong đó 36 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Copper/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Copper/WBNB có khối lượng giao dịch là 4.834,15 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Copper so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Copper so với WBNB là 0,0000000125, ghi nhận vào lúc 05:26 UTC.
1 Copper đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Copper sang USD là 0,000008838 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Copper-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | 01:51:25 | buy | 78,61 US$ | 0,058838 US$ | 0,1112 | 0,07125 | 8,89 Tr | 0x45...deb9 | |
| 31/10/2026 | 01:49:53 | buy | 89,51 US$ | 0,058807 US$ | 0,1266 | 0,071245 | 10,16 Tr | 0xe8...2165 | |
| 31/10/2026 | 01:49:21 | buy | 100,59 US$ | 0,058769 US$ | 0,1423 | 0,07124 | 11,47 Tr | 0x08...e95d | |
| 31/10/2026 | 01:48:06 | buy | 68,89 US$ | 0,058741 US$ | 0,0974 | 0,071235 | 7,88 Tr | 0x83...8c43 | |
| 31/10/2026 | 01:46:22 | buy | 144,39 US$ | 0,058694 US$ | 0,2043 | 0,07123 | 16,61 Tr | 0x6e...d0ce | |
| 31/10/2026 | 01:45:55 | buy | 82,02 US$ | 0,058647 US$ | 0,1161 | 0,071224 | 9,49 Tr | 0x2d...108a | |
| 31/10/2026 | 01:45:27 | buy | 95,9 US$ | 0,058616 US$ | 0,1357 | 0,071219 | 11,13 Tr | 0x52...1900 | |
| 31/10/2026 | 01:43:14 | buy | 224,93 US$ | 0,058557 US$ | 0,3182 | 0,07121 | 26,28 Tr | 0x63...d716 | |
| 31/10/2026 | 01:42:49 | buy | 140,81 US$ | 0,058488 US$ | 0,1992 | 0,0712 | 16,59 Tr | 0x41...5943 | |
| 31/10/2026 | 01:42:27 | buy | 56,78 US$ | 0,058453 US$ | 0,0803 | 0,071195 | 6,72 Tr | 0x75...ed02 | |
| 31/10/2026 | 01:41:51 | buy | 158,36 US$ | 0,058411 US$ | 0,224 | 0,071189 | 18,83 Tr | 0x43...9db9 | |
| 31/10/2026 | 01:41:19 | buy | 125,52 US$ | 0,05836 US$ | 0,1775 | 0,071182 | 15,01 Tr | 0xfc...5ce0 | |
| 31/10/2026 | 01:40:50 | buy | 170,57 US$ | 0,058308 US$ | 0,2411 | 0,071174 | 20,53 Tr | 0x8d...bfb1 | |
| 31/10/2026 | 01:40:22 | buy | 158,6 US$ | 0,058247 US$ | 0,2242 | 0,071165 | 19,23 Tr | 0x1b...44f2 | |
| 31/10/2026 | 01:40:00 | buy | 109,97 US$ | 0,058199 US$ | 0,1554 | 0,071158 | 13,41 Tr | 0x17...6e39 | |
| 31/10/2026 | 01:39:13 | buy | 61,3 US$ | 0,058171 US$ | 0,0866 | 0,071154 | 7,5 Tr | 0x69...568e | |
| 31/10/2026 | 01:38:26 | buy | 222,36 US$ | 0,058123 US$ | 0,3139 | 0,071146 | 27,37 Tr | 0x27...35fc | |
| 31/10/2026 | 01:37:49 | buy | 214,72 US$ | 0,058043 US$ | 0,3031 | 0,071135 | 26,69 Tr | 0xdd...da83 | |
| 31/10/2026 | 01:37:24 | buy | 206,19 US$ | 0,057965 US$ | 0,2911 | 0,071124 | 25,89 Tr | 0x8f...39c0 | |
| 31/10/2026 | 01:36:35 | buy | 104,11 US$ | 0,057903 US$ | 0,1471 | 0,071116 | 13,17 Tr | 0xf4...5f28 |