Thông tin về cặp Chiba-WBNB
- Đã gộp Chiba:
- 6,87 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 23,79 US$
Thống kê giá Chiba/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 28 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token Chiba trên DEX PancakeSwap là 0,002176 US$. Giá Chiba là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Chiba là 0xC4CdC643a3BA49d5cD296Db591ef0a56a9080886 với vốn hóa thị trường 21.767,78 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x639f711014Bc11783588ec5F69fB93C18a70ef03 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 29.972,09 US$. Cặp giao dịch Chiba/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Chiba/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Chiba/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x639f711014Bc11783588ec5F69fB93C18a70ef03 là 29.972,09 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Chiba/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Chiba/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Chiba/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Chiba/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Chiba so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Chiba so với WBNB là 0,000003456, ghi nhận vào lúc 07:21 UTC.
1 Chiba đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Chiba sang USD là 0,002176 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Chiba-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | 06:40:30 | sell | 6,91 US$ | 0,002176 US$ | 0,01098 | 0,053456 | 3.177,03 | 0xd9...1bc5 | |
| 21/02/2026 | 03:59:33 | sell | 0,4868 US$ | 0,002161 US$ | 0,0007787 | 0,053457 | 225,2 | 0x84...4eff | |
| 10/02/2026 | 02:29:32 | sell | 0,9373 US$ | 0,00221 US$ | 0,001466 | 0,053458 | 424,06 | 0x5e...d7b0 | |
| 26/01/2026 | 09:30:16 | sell | 0,01382 US$ | 0,003241 US$ | 0,00001474 | 0,053458 | 4,26 | 0xf6...8cc0 | |
| 19/12/2025 | 20:09:51 | sell | 0,5667 US$ | 0,00295 US$ | 0,0006644 | 0,053458 | 192,1 | 0xd2...b18b | |
| 09/12/2025 | 18:02:25 | sell | 4,93 US$ | 0,003181 US$ | 0,005361 | 0,053459 | 1.549,89 | 0x57...0cf5 |