Thông tin về cặp CESSDAO-CESS
- Đã gộp CESSDAO:
- 809,73 Tr
- Đã gộp CESS:
- 5,85 Tr US$
Thống kê giá CESSDAO/CESS trên BNB Chain
Tính đến 18 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token CESSDAO trên DEX PancakeSwap là 0,00002267 US$. Giá CESSDAO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CESSDAO là 0x5790F091415b75364938DE64f440a2018F6f0968 với vốn hóa thị trường 29.801,68 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x28b22DA3fa0A6aF272158BcE34E2062D0EC6dA15 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 36.758,84 US$. Cặp giao dịch CESSDAO/CESS hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CESSDAO/CESS hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CESSDAO/CESS với địa chỉ hợp đồng 0x28b22DA3fa0A6aF272158BcE34E2062D0EC6dA15 là 36.758,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CESSDAO/CESS trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CESSDAO/CESS là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CESSDAO/CESS trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CESSDAO/CESS có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CESSDAO so với CESS là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CESSDAO so với CESS là 0,007205, ghi nhận vào lúc 16:23 UTC.
1 CESSDAO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CESSDAO sang USD là 0,00002267 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CESSDAO-CESS
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá CESS | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/2026 | 13:35:22 | sell | 8,31 US$ | 0,00002267 US$ | 2.641,95 | 0,007205 | 366.644,13 | 0xdb...7007 | |
| 16/03/2026 | 20:05:42 | sell | 6,53 US$ | 0,00002274 US$ | 2.031,6 | 0,007067 | 287.465,25 | 0xe0...0a59 | |
| 15/03/2026 | 08:52:46 | sell | 62,57 US$ | 0,00002212 US$ | 19.791,23 | 0,006998 | 2,83 Tr | 0x52...6801 | |
| 15/03/2026 | 08:52:06 | sell | 62,05 US$ | 0,00002227 US$ | 19.625,67 | 0,007045 | 2,79 Tr | 0xfa...f935 | |
| 15/03/2026 | 08:51:16 | sell | 61,55 US$ | 0,00002242 US$ | 19.468,53 | 0,007091 | 2,75 Tr | 0x49...c9cd | |
| 15/03/2026 | 08:50:29 | sell | 61,08 US$ | 0,00002256 US$ | 19.319,2 | 0,007138 | 2,71 Tr | 0x5a...1f5c | |
| 15/03/2026 | 08:49:51 | sell | 60,63 US$ | 0,00002271 US$ | 19.177,14 | 0,007184 | 2,67 Tr | 0x85...3b98 | |
| 15/03/2026 | 08:49:09 | sell | 16,71 US$ | 0,0000228 US$ | 5.285,17 | 0,007213 | 732.696,96 | 0xa2...12a7 | |
| 15/03/2026 | 01:14:42 | sell | 7,66 US$ | 0,00002212 US$ | 2.450,13 | 0,007078 | 346.157,43 | 0xef...8ded | |
| 14/03/2026 | 11:03:05 | sell | 59,96 US$ | 0,00002225 US$ | 19.134,4 | 0,007103 | 2,69 Tr | 0x78...c243 | |
| 14/03/2026 | 10:58:57 | sell | 61,88 US$ | 0,00002241 US$ | 19.735,13 | 0,007148 | 2,76 Tr | 0x6d...db1b | |
| 14/03/2026 | 10:57:20 | sell | 61,62 US$ | 0,0000226 US$ | 19.616,12 | 0,007194 | 2,73 Tr | 0xd8...ef86 | |
| 14/03/2026 | 09:58:43 | sell | 0,002382 US$ | 0,00002286 US$ | 0,7519 | 0,007216 | 104,18 | 0xee...56a0 | |
| 13/03/2026 | 16:07:20 | sell | 66,11 US$ | 0,00002391 US$ | 19.616,83 | 0,007095 | 2,76 Tr | 0x9a...58a6 | |
| 13/03/2026 | 16:01:24 | sell | 76 US$ | 0,00002413 US$ | 22.495,04 | 0,007143 | 3,15 Tr | 0x4f...dcc4 | |
| 13/03/2026 | 15:59:53 | sell | 75,89 US$ | 0,00002431 US$ | 22.462,12 | 0,007195 | 3,12 Tr | 0x52...901f | |
| 13/03/2026 | 15:55:50 | sell | 80,07 US$ | 0,00002456 US$ | 23.630,8 | 0,007248 | 3,26 Tr | 0xe2...2318 | |
| 13/03/2026 | 15:53:54 | sell | 82,36 US$ | 0,0000248 US$ | 24.250,95 | 0,007303 | 3,32 Tr | 0x83...d3d7 | |
| 13/03/2026 | 13:01:26 | sell | 47,33 US$ | 0,00002563 US$ | 13.569,59 | 0,007347 | 1,85 Tr | 0xfb...b0fd | |
| 13/03/2026 | 12:57:01 | sell | 46,05 US$ | 0,00002575 US$ | 13.194,71 | 0,007378 | 1,79 Tr | 0x96...55fe |