Thông tin về cặp CCOM-BUSD
- Đã gộp CCOM:
- 71,93 Tr
- Đã gộp BUSD:
- 3.747,95 US$
Thống kê giá CCOM/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 22 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CCOM trên DEX PancakeSwap là 0,00005197 US$. Giá CCOM là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CCOM là 0x81DE885e048c7b236482c0a58D4eB8675B7955a1 với vốn hóa thị trường 5.197,70 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0C329CB500AcADD79C2B5EE06Ee7B0ff37B0dde9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.495,92 US$. Cặp giao dịch CCOM/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CCOM/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CCOM/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0x0C329CB500AcADD79C2B5EE06Ee7B0ff37B0dde9 là 7.495,92 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CCOM/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CCOM/BUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CCOM/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CCOM/BUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CCOM so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CCOM so với BUSD là 0,00005197, ghi nhận vào lúc 22:56 UTC.
1 CCOM đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CCOM sang USD là 0,00005197 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CCOM-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | 19:24:32 | sell | 0,2701 US$ | 0,00005197 US$ | 0,2701 | 0,00005197 | 5.197,49 | 0xef...77ca | |
| 18/04/2026 | 08:04:42 | sell | 0,08187 US$ | 0,00005198 US$ | 0,08187 | 0,00005198 | 1.574,99 | 0xa2...0445 | |
| 16/04/2026 | 06:50:42 | sell | 0,2505 US$ | 0,00005198 US$ | 0,2505 | 0,00005198 | 4.819,49 | 0xf0...5abe | |
| 16/04/2026 | 01:25:46 | sell | 0,1908 US$ | 0,00005199 US$ | 0,1908 | 0,00005199 | 3.670,8 | 0xae...b129 | |
| 12/04/2026 | 20:40:10 | sell | 1,59 US$ | 0,00005201 US$ | 1,59 | 0,00005201 | 30.660 | 0x0f...17a1 | |
| 25/03/2026 | 20:19:37 | buy | 0,05471 US$ | 0,0000523 US$ | 0,05471 | 0,0000523 | 1.046,2 | 0xe5...9002 |