Thông tin về cặp CANU-WBNB
- Đã gộp CANU:
- 128,72 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 10,36 US$
Thống kê giá CANU/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 11 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token CANU trên DEX PancakeSwap là 0,0000507 US$. Giá CANU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CANU là 0xdBB66Eb9f4D737B49aE5CD4De25E6C8da8B034f9 với vốn hóa thị trường 35.281,62 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9c5d7808057Ef4AB3Ba02F9499401c64676D7421 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.021,05 US$. Cặp giao dịch CANU/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CANU/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CANU/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x9c5d7808057Ef4AB3Ba02F9499401c64676D7421 là 13.021,05 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CANU/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CANU/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CANU/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CANU/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CANU so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CANU so với WBNB là 0,00000008068, ghi nhận vào lúc 01:05 UTC.
1 CANU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CANU sang USD là 0,0000507 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CANU-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | 12:11:04 | buy | 0,01114 US$ | 0,0000507 US$ | 0,00001773 | 0,078068 | 219,83 | 0xeb...17d5 | |
| 05/05/2026 | 11:55:59 | buy | 0,0004066 US$ | 0,00005071 US$ | 0,06647 | 0,078068 | 8,01 | 0xd3...6f39 | |
| 05/05/2026 | 11:44:20 | buy | 0,00042 US$ | 0,00005071 US$ | 0,066682 | 0,078068 | 8,28 | 0x93...4ffe | |
| 26/04/2026 | 18:04:00 | sell | 0,1572 US$ | 0,00005073 US$ | 0,0002488 | 0,078028 | 3.100 | 0x2b...8b3c | |
| 23/04/2026 | 19:09:03 | sell | 0,1383 US$ | 0,00005095 US$ | 0,000218 | 0,078029 | 2.715,82 | 0x5e...b785 | |
| 01/04/2026 | 01:53:25 | sell | 0,2534 US$ | 0,00004963 US$ | 0,0004099 | 0,078029 | 5.105,83 | 0x10...58ec |