Thông tin về cặp CAIRO-BUSD
- Đã gộp CAIRO:
- 1.096,76
- Đã gộp BUSD:
- 0,01784 US$
Thống kê giá CAIRO/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 5 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token CAIRO trên DEX PancakeSwap là 0,00001627 US$. Giá CAIRO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CAIRO là 0x0e2eca3aB92ed805F6fAC946078155fc256572be với vốn hóa thị trường 1.463,35 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xF3E9c76b43Ec0432321Ec67AEda59B5Cea4493D5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,04 US$. Cặp giao dịch CAIRO/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CAIRO/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CAIRO/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0xF3E9c76b43Ec0432321Ec67AEda59B5Cea4493D5 là 0,04 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CAIRO/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CAIRO/BUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CAIRO/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CAIRO/BUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CAIRO so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CAIRO so với BUSD là 0,00001627, ghi nhận vào lúc 20:14 UTC.
1 CAIRO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CAIRO sang USD là 0,00001627 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CAIRO-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | 17:27:50 | sell | 0,00421 US$ | 0,00001627 US$ | 0,005497 | 0,00001627 | 258,75 | 0x46...d884 | |
| 02/07/2026 | 07:04:43 | sell | 0,006053 US$ | 0,00008662 US$ | 0,00708 | 0,00008662 | 69,88 | 0x01...14ea | |
| 24/06/2026 | 12:01:51 | sell | 0,0004876 US$ | 0,0001199 US$ | 0,0004876 | 0,0001199 | 4,06 | 0xc0...84d6 | |
| 06/06/2026 | 21:08:26 | sell | 0,002681 US$ | 0,0001214 US$ | 0,00283 | 0,0001214 | 22,07 | 0xc9...06ea | |
| 07/05/2026 | 20:44:01 | sell | 0,007111 US$ | 0,000136 US$ | 0,008229 | 0,000136 | 52,27 | 0xd8...fd4e | |
| 19/04/2026 | 19:03:58 | sell | 0,0007313 US$ | 0,0001848 US$ | 0,0007313 | 0,0001848 | 3,95 | 0xa5...8c1f |