Thông tin về cặp CABO-WBNB
- Đã gộp CABO:
- 225,98 NT
- Đã gộp WBNB:
- 198,37 US$
Thống kê giá CABO/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 3 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token CABO trên DEX PancakeSwap là 0,0000000005404 US$. Giá CABO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CABO là 0xDFAABAa57dEc10c049335bdAA2e949B4Ce2eAD30 với vốn hóa thị trường 540.491,71 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x566067a4D310468FC2B2fa10D6E2876eE2A4f19E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 244.887,23 US$. Cặp giao dịch CABO/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CABO/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CABO/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x566067a4D310468FC2B2fa10D6E2876eE2A4f19E là 244.887,23 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CABO/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CABO/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CABO/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CABO/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CABO so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CABO so với WBNB là 0,0000000000008756, ghi nhận vào lúc 02:18 UTC.
1 CABO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CABO sang USD là 0,0000000005404 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CABO-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | 23:32:30 | sell | 0,9225 US$ | 0,095404 US$ | 0,001494 | 0,0128756 | 1,71 T | 0xfc...d83c | |
| 28/02/2026 | 17:48:55 | sell | 0,01244 US$ | 0,095285 US$ | 0,00002061 | 0,0128756 | 23,54 Tr | 0x9b...3af2 | |
| 18/02/2026 | 12:08:53 | sell | 9,83 US$ | 0,095388 US$ | 0,01597 | 0,0128757 | 18,25 T | 0x2b...fcad | |
| 10/02/2026 | 02:34:59 | sell | 0,2712 US$ | 0,095597 US$ | 0,0004244 | 0,0128757 | 484,64 Tr | 0x12...55de | |
| 10/02/2026 | 02:34:59 | sell | 140,1 US$ | 0,095604 US$ | 0,2191 | 0,0128767 | 250 T | 0x12...55de | |
| 04/02/2026 | 10:36:18 | sell | 2.773,27 US$ | 0,098348 US$ | 2,95 | 0,0128908 | 3,32 NT | 0x59...115e | |
| 02/02/2026 | 17:22:46 | sell | 3,45 US$ | 0,098473 US$ | 0,003681 | 0,0129041 | 4,07 T | 0x2c...7cca | |
| 01/02/2026 | 23:08:38 | sell | 641,38 US$ | 0,098502 US$ | 0,6844 | 0,0129072 | 754,36 T | 0xe3...e6b6 | |
| 31/01/2026 | 20:41:01 | sell | 0,00201 US$ | 0,098531 US$ | 0,052145 | 0,0129103 | 2,36 Tr | 0xfd...e5df | |
| 31/01/2026 | 20:39:56 | sell | 2,13 US$ | 0,098531 US$ | 0,002279 | 0,0129103 | 2,5 T | 0x08...1ba0 | |
| 31/01/2026 | 20:10:39 | sell | 0,08328 US$ | 0,098531 US$ | 0,00008887 | 0,0129103 | 97,62 Tr | 0x03...215a | |
| 18/01/2026 | 17:44:35 | sell | 159,74 US$ | 0,098538 US$ | 0,1704 | 0,0129111 | 187,08 T | 0x25...87b7 | |
| 14/01/2026 | 22:05:25 | sell | 154,77 US$ | 0,098608 US$ | 0,164 | 0,0129126 | 179,8 T | - | 0x4f...49a5 |
| 14/01/2026 | 21:08:45 | sell | 0,6511 US$ | 0,098589 US$ | 0,0006923 | 0,0129133 | 758 Tr | 0xbf...3f2e | |
| 07/01/2026 | 06:20:22 | sell | 0,6332 US$ | 0,098347 US$ | 0,0006928 | 0,0129134 | 758,56 Tr | 0x66...7cfb | |
| 28/12/2025 | 01:12:13 | sell | 9,08 US$ | 0,097729 US$ | 0,01074 | 0,0129134 | 11,76 T | 0x73...11f4 | |
| 27/12/2025 | 00:09:51 | sell | 0,008371 US$ | 0,097612 US$ | 0,00001004 | 0,0129135 | 11 Tr | 0xb4...460e | |
| 25/12/2025 | 17:10:21 | sell | 1,53 US$ | 0,09767 US$ | 0,00183 | 0,0129135 | 2 T | 0xc7...f442 | |
| 25/12/2025 | 15:10:56 | sell | 0,04246 US$ | 0,097666 US$ | 0,00005059 | 0,0129135 | 55,39 Tr | 0x44...c825 | |
| 20/12/2025 | 08:13:21 | sell | 0,122 US$ | 0,097821 US$ | 0,0001425 | 0,0129135 | 156,05 Tr | 0xb4...872b |