Thông tin về cặp BZIL-WBNB
- Đã gộp BZIL:
- 11,74 T
- Đã gộp WBNB:
- 37,1 US$
Thống kê giá BZIL/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 6 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token BZIL trên DEX PancakeSwap là 0,000002955 US$. Giá BZIL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BZIL là 0xBCe6854647753dbE694dbf0bB336B9Aac3c2cb96 với vốn hóa thị trường 62.070,30 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0ff035c7Fd90623Fd511B11dd8D92D53EaE1a576 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 45.115,34 US$. Cặp giao dịch BZIL/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BZIL/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BZIL/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x0ff035c7Fd90623Fd511B11dd8D92D53EaE1a576 là 45.115,34 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BZIL/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BZIL/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BZIL/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BZIL/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BZIL so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BZIL so với WBNB là 0,000000003153, ghi nhận vào lúc 13:50 UTC.
1 BZIL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BZIL sang USD là 0,000002955 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BZIL-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | 22:52:07 | sell | 11,37 US$ | 0,052955 US$ | 0,01213 | 0,083153 | 3,85 Tr | 0x96...e1b5 | |
| 19/01/2026 | 06:39:29 | sell | 0,01471 US$ | 0,052955 US$ | 0,00001569 | 0,083153 | 4.978,63 | 0x68...ea72 | |
| 19/01/2026 | 06:38:43 | sell | 0,01839 US$ | 0,052955 US$ | 0,00001962 | 0,083153 | 6.223,29 | 0x50...c937 | |
| 19/01/2026 | 06:38:35 | sell | 0,02298 US$ | 0,052955 US$ | 0,00002453 | 0,083153 | 7.779,11 | 0x04...6b7f | |
| 19/01/2026 | 06:38:30 | sell | 0,02873 US$ | 0,052955 US$ | 0,00003066 | 0,083153 | 9.723,89 | 0x52...ad31 | |
| 19/01/2026 | 06:38:22 | sell | 0,03592 US$ | 0,052955 US$ | 0,00003832 | 0,083153 | 12.154,87 | 0xc8...5597 | |
| 19/01/2026 | 06:38:15 | sell | 0,0449 US$ | 0,052955 US$ | 0,00004791 | 0,083153 | 15.193,58 | 0xf3...389c | |
| 19/01/2026 | 06:38:08 | sell | 0,05612 US$ | 0,052955 US$ | 0,00005989 | 0,083153 | 18.991,98 | 0x6e...8a14 | |
| 19/01/2026 | 06:38:02 | sell | 0,07015 US$ | 0,052955 US$ | 0,00007486 | 0,083153 | 23.739,98 | 0x45...42c4 | |
| 19/01/2026 | 06:37:47 | sell | 0,08769 US$ | 0,052955 US$ | 0,00009358 | 0,083153 | 29.674,97 | 0x49...4898 | |
| 19/01/2026 | 06:37:40 | sell | 0,1096 US$ | 0,052955 US$ | 0,0001169 | 0,083153 | 37.093,72 | 0x24...df11 | |
| 19/01/2026 | 06:37:30 | sell | 0,137 US$ | 0,052955 US$ | 0,0001462 | 0,083153 | 46.367,15 | 0x42...7b13 | |
| 19/01/2026 | 06:37:23 | sell | 0,1712 US$ | 0,052955 US$ | 0,0001827 | 0,083153 | 57.958,94 | 0x38...cc22 | |
| 19/01/2026 | 06:37:17 | sell | 0,2141 US$ | 0,052955 US$ | 0,0002284 | 0,083153 | 72.448,67 | 0x19...3c5c | |
| 19/01/2026 | 06:37:10 | sell | 0,2676 US$ | 0,052955 US$ | 0,0002855 | 0,083153 | 90.560,84 | 0xd6...cd27 | |
| 19/01/2026 | 06:37:03 | sell | 0,3345 US$ | 0,052955 US$ | 0,000357 | 0,083153 | 113.201,06 | 0xfe...6467 | |
| 19/01/2026 | 06:36:56 | sell | 0,4182 US$ | 0,052955 US$ | 0,0004462 | 0,083153 | 141.501,32 | 0x4a...abb8 | |
| 19/01/2026 | 06:36:49 | sell | 0,5227 US$ | 0,052955 US$ | 0,0005578 | 0,083153 | 176.876,65 | 0xe8...b8dc | |
| 19/01/2026 | 06:36:42 | sell | 0,6534 US$ | 0,052955 US$ | 0,0006973 | 0,083153 | 221.095,82 | 0xb9...70b2 | |
| 19/01/2026 | 06:36:35 | sell | 0,8169 US$ | 0,052955 US$ | 0,0008716 | 0,083154 | 276.369,77 | 0xf2...e681 |