Thông tin về cặp BODA-WBNB
- Đã gộp BODA:
- 515,14 NT
- Đã gộp WBNB:
- 59,37 US$
Thống kê giá BODA/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 15 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token BODA trên DEX PancakeSwap là 0,0000000001039 US$. Giá BODA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BODA là 0x81cFB5E400Eb2caA319130A0DAE3B32cfb19392d với vốn hóa thị trường 103.953,31 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x703d4ba2bCaBB38E5D067879C9424045ffb28685 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 107.366,69 US$. Cặp giao dịch BODA/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BODA/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BODA/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x703d4ba2bCaBB38E5D067879C9424045ffb28685 là 107.366,69 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BODA/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BODA/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BODA/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BODA/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BODA so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BODA so với WBNB là 0,0000000000001149, ghi nhận vào lúc 09:34 UTC.
1 BODA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BODA sang USD là 0,0000000001039 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BODA-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | 17:32:23 | sell | 1,71 US$ | 0,091039 US$ | 0,001901 | 0,0121149 | 16,54 T | 0x0e...f8c6 | |
| 06/01/2026 | 11:53:50 | sell | 0,03244 US$ | 0,091045 US$ | 0,00003566 | 0,0121149 | 310,2 Tr | 0x1d...81f7 | |
| 09/12/2025 | 06:46:51 | sell | 1,14 US$ | 0,091022 US$ | 0,001283 | 0,0121149 | 11,16 T | 0x8e...7c2c | |
| 09/12/2025 | 06:46:51 | sell | 25,57 US$ | 0,091022 US$ | 0,02875 | 0,012115 | 250 T | 0x8e...7c2c | |
| 01/12/2025 | 19:07:08 | sell | 210,64 US$ | 0,0109414 US$ | 0,2586 | 0,0121155 | 2,24 NT | 0xc5...3123 | |
| 01/12/2025 | 19:06:08 | sell | 213,53 US$ | 0,0109544 US$ | 0,2608 | 0,0121166 | 2,24 NT | 0xb2...e503 |