Thông tin về cặp BODA-WBNB
- Đã gộp BODA:
- 529,83 NT
- Đã gộp WBNB:
- 57,84 US$
Thống kê giá BODA/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 16 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token BODA trên DEX PancakeSwap là 0,00000000006965 US$. Giá BODA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BODA là 0x81cFB5E400Eb2caA319130A0DAE3B32cfb19392d với vốn hóa thị trường 69.657,98 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x703d4ba2bCaBB38E5D067879C9424045ffb28685 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 73.998,81 US$. Cặp giao dịch BODA/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BODA/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BODA/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x703d4ba2bCaBB38E5D067879C9424045ffb28685 là 73.998,81 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BODA/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BODA/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BODA/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BODA/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BODA so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BODA so với WBNB là 0,0000000000001088, ghi nhận vào lúc 15:34 UTC.
1 BODA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BODA sang USD là 0,00000000006965 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BODA-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | 09:46:58 | sell | 0,3122 US$ | 0,0106965 US$ | 0,000488 | 0,0121088 | 4,48 T | 0xa2...ae37 | |
| 06/03/2026 | 09:46:58 | sell | 17,42 US$ | 0,0106969 US$ | 0,02723 | 0,0121089 | 250 T | 0xa2...ae37 | |
| 02/03/2026 | 22:51:56 | sell | 453,37 US$ | 0,0107061 US$ | 0,7084 | 0,0121103 | 6,42 NT | 0xe1...3bfd | |
| 02/03/2026 | 22:51:56 | sell | 17,87 US$ | 0,0107151 US$ | 0,02793 | 0,0121117 | 250 T | 0xe1...3bfd | |
| 02/03/2026 | 22:51:33 | sell | 523,67 US$ | 0,0107255 US$ | 0,8182 | 0,0121133 | 7,22 NT | 0x0b...038e | |
| 20/02/2026 | 17:55:46 | sell | 0,1631 US$ | 0,0107163 US$ | 0,0002617 | 0,0121149 | 2,28 T | 0x36...5863 |