Thông tin về cặp AFREP-WBNB
- Đã gộp AFREP:
- 248.824,93
- Đã gộp WBNB:
- 0,02679 US$
Thống kê giá AFREP/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 7 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token AFREP trên DEX PancakeSwap là 0,00006913 US$. Giá AFREP là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token AFREP là 0x3D49d6F854620057FD4408B8daa8c0B15c48fcE0 với vốn hóa thị trường 691,31 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8Bd5EF7E956ab7420848c680e5b16A9A882D931A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 34,40 US$. Cặp giao dịch AFREP/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của AFREP/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của AFREP/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x8Bd5EF7E956ab7420848c680e5b16A9A882D931A là 34,40 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool AFREP/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của AFREP/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool AFREP/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool AFREP/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 AFREP so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 AFREP so với WBNB là 0,0000001076, ghi nhận vào lúc 11:56 UTC.
1 AFREP đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 AFREP sang USD là 0,00006913 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá AFREP-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | 10:37:46 | sell | 1,71 US$ | 0,00006913 US$ | 0,00296 | 0,061076 | 24.811,84 | 0x65...ef0c | |
| 16/05/2026 | 11:57:03 | sell | 2,6 US$ | 0,00008694 US$ | 0,004589 | 0,061328 | 30.000 | 0x53...1947 | |
| 18/04/2026 | 13:54:14 | sell | 0,5696 US$ | 0,0001148 US$ | 0,0008989 | 0,061811 | 4.961,07 | 0x97...7d2d | |
| 14/04/2026 | 20:34:08 | buy | 0,6143 US$ | 0,0001115 US$ | 0,001 | 0,061815 | 5.507,54 | 0xf1...dcd2 | |
| 14/04/2026 | 07:31:04 | buy | 1,03 US$ | 0,0001031 US$ | 0,001677 | 0,061677 | 10.000 | 0xb3...848e | |
| 30/03/2026 | 12:27:27 | buy | 0,1996 US$ | 0,00009777 US$ | 0,0003225 | 0,06158 | 2.041,5 | 0xf3...771e |