Thông tin về cặp 羊名立万-WBNB
- Đã gộp 羊名立万:
- 9,35 T
- Đã gộp WBNB:
- 60,79 US$
Thống kê giá 羊名立万/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token 羊名立万 trên DEX PancakeSwap là 0,000004821 US$. Giá 羊名立万 là tăng 9,16% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 866,38 US$. Hợp đồng token 羊名立万 là 0xe9eB63eBc15612a6744D2eae13C81508e3F8ea55 với vốn hóa thị trường 47.252,59 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x353C899c98fcD597582b8f469446934ED0E149CA với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 90.307,39 US$. Cặp giao dịch 羊名立万/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 羊名立万/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 羊名立万/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x353C899c98fcD597582b8f469446934ED0E149CA là 90.307,39 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 羊名立万/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 羊名立万/WBNB là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 6 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 羊名立万/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 羊名立万/WBNB có khối lượng giao dịch là 866,38 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 羊名立万 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 羊名立万 so với WBNB là 0,000000006491, ghi nhận vào lúc 23:18 UTC.
1 羊名立万 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 羊名立万 sang USD là 0,000004821 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 羊名立万-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 21:03:19 | buy | 179,37 US$ | 0,054821 US$ | 0,2415 | 0,086491 | 37,2 Tr | 0x75...4b36 | |
| 13/10/2026 | 20:59:48 | buy | 190,84 US$ | 0,054614 US$ | 0,2569 | 0,086212 | 41,35 Tr | 0x97...9dc1 | |
| 13/10/2026 | 20:58:13 | buy | 169,23 US$ | 0,054492 US$ | 0,2278 | 0,086046 | 37,67 Tr | 0xe6...43ce | |
| 13/10/2026 | 20:57:52 | buy | 154,76 US$ | 0,054459 US$ | 0,2083 | 0,086001 | 34,71 Tr | 0xb9...3ce2 | |
| 13/10/2026 | 20:57:12 | buy | 89,83 US$ | 0,054434 US$ | 0,1209 | 0,085968 | 20,26 Tr | 0x50...846f | |
| 13/10/2026 | 20:56:52 | buy | 82,32 US$ | 0,054416 US$ | 0,1108 | 0,085944 | 18,64 Tr | 0x8f...b757 |