Thông tin về cặp 空龙抗狼康-WBNB
- Đã gộp 空龙抗狼康:
- 207,36 T
- Đã gộp WBNB:
- 97,39 US$
Thống kê giá 空龙抗狼康/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 1 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token 空龙抗狼康 trên DEX PancakeSwap là 0,0000003628 US$. Giá 空龙抗狼康 là tăng 2.211% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 250 giao dịch với khối lượng giao dịch là 157.519,06 US$. Hợp đồng token 空龙抗狼康 là 0x36EE9ec681012Af31A8aa463d375446B88E38e90 với vốn hóa thị trường 362.879,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD5c9A0a1e6bF150c1B02050DDCb1542d1d71604a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 150.468,49 US$. Cặp giao dịch 空龙抗狼康/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 空龙抗狼康/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 空龙抗狼康/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD5c9A0a1e6bF150c1B02050DDCb1542d1d71604a là 150.468,49 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 空龙抗狼康/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 空龙抗狼康/WBNB là 250 trong 24 giờ qua, trong đó 148 là giao dịch mua và 102 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 空龙抗狼康/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 空龙抗狼康/WBNB có khối lượng giao dịch là 157.519,06 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 空龙抗狼康 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 空龙抗狼康 so với WBNB là 0,0000000004697, ghi nhận vào lúc 06:02 UTC.
1 空龙抗狼康 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 空龙抗狼康 sang USD là 0,0000003628 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 空龙抗狼康-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | 06:02:14 | sell | 200,9 US$ | 0,063628 US$ | 0,26 | 0,094697 | 553,65 Tr | 0xcd...98a0 | |
| 01/10/2026 | 06:01:16 | sell | 121,04 US$ | 0,063644 US$ | 0,1567 | 0,094717 | 332,15 Tr | 0x1f...69f1 | |
| 01/10/2026 | 06:00:18 | buy | 379,84 US$ | 0,063631 US$ | 0,4942 | 0,094725 | 1,05 T | 0xee...2447 | |
| 01/10/2026 | 05:59:21 | buy | 232,1 US$ | 0,06362 US$ | 0,3005 | 0,094686 | 641,15 Tr | 0x28...5548 | |
| 01/10/2026 | 05:58:25 | sell | 295,24 US$ | 0,063586 US$ | 0,3841 | 0,094667 | 823,12 Tr | 0xdb...502a | |
| 01/10/2026 | 05:57:27 | sell | 387,87 US$ | 0,063637 US$ | 0,5022 | 0,09471 | 1,07 T | 0x14...89af | |
| 01/10/2026 | 05:56:31 | buy | 737,34 US$ | 0,063638 US$ | 0,9548 | 0,094711 | 2,03 T | 0x7a...bcc9 | |
| 01/10/2026 | 05:55:35 | buy | 444,32 US$ | 0,063581 US$ | 0,5754 | 0,094638 | 1,24 T | 0x2e...be11 | |
| 01/10/2026 | 05:54:38 | sell | 576,36 US$ | 0,06357 US$ | 0,7463 | 0,094623 | 1,61 T | 0x5e...42c6 | |
| 01/10/2026 | 05:53:41 | sell | 359,24 US$ | 0,063615 US$ | 0,4651 | 0,094681 | 993,57 Tr | 0xaa...56b4 | |
| 01/10/2026 | 05:52:44 | sell | 499,9 US$ | 0,063656 US$ | 0,6473 | 0,094735 | 1,37 T | 0x4e...f472 | |
| 01/10/2026 | 05:51:48 | buy | 1.429,16 US$ | 0,063624 US$ | 1,85 | 0,0947 | 3,94 T | 0x1f...5afc | |
| 01/10/2026 | 05:50:52 | buy | 1.380,38 US$ | 0,063476 US$ | 1,79 | 0,094525 | 3,97 T | 0x6f...4310 | |
| 01/10/2026 | 05:49:55 | sell | 539,4 US$ | 0,06342 US$ | 0,7021 | 0,094452 | 1,58 T | 0xeb...105d | |
| 01/10/2026 | 05:48:58 | buy | 1.937,33 US$ | 0,063388 US$ | 2,5 | 0,094389 | 5,72 T | 0x7e...3de1 | |
| 01/10/2026 | 05:48:02 | buy | 1.923,67 US$ | 0,063193 US$ | 2,5 | 0,094158 | 6,02 T | 0x4c...21d8 | |
| 01/10/2026 | 05:47:07 | buy | 1.181,97 US$ | 0,06307 US$ | 1,53 | 0,093977 | 3,85 T | 0x3c...b076 | |
| 01/10/2026 | 05:46:09 | sell | 536,11 US$ | 0,063023 US$ | 0,6953 | 0,093921 | 1,77 T | 0x00...384d | |
| 01/10/2026 | 05:45:12 | sell | 576,44 US$ | 0,063061 US$ | 0,7505 | 0,093985 | 1,88 T | 0x6d...95f6 | |
| 01/10/2026 | 05:44:13 | buy | 928,67 US$ | 0,063076 US$ | 1,2 | 0,093985 | 3,02 T | 0x6c...7318 |