Thông tin về cặp 杀零狗-WBNB
- Đã gộp 杀零狗:
- 441.599,77
- Đã gộp WBNB:
- 0,001348 US$
Thống kê giá 杀零狗/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token 杀零狗 trên DEX PancakeSwap là 0,000002319 US$. Giá 杀零狗 là giảm -70,88% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 285,03 US$. Hợp đồng token 杀零狗 là 0x2267f413d40b4D2cdF2b5092687F6d8FFb19cF61 với vốn hóa thị trường 12.991,62 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x19edEb6c3fB6a4b1440d9bEDf5F61958aE22b47D với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2,05 US$. Cặp giao dịch 杀零狗/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 杀零狗/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 杀零狗/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x19edEb6c3fB6a4b1440d9bEDf5F61958aE22b47D là 2,05 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 杀零狗/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 杀零狗/WBNB là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 4 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 杀零狗/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 杀零狗/WBNB có khối lượng giao dịch là 285,03 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 杀零狗 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 杀零狗 so với WBNB là 0,000000003052, ghi nhận vào lúc 11:05 UTC.
1 杀零狗 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 杀零狗 sang USD là 0,000002319 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 杀零狗-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 08:57:48 | sell | 0,2319 US$ | 0,052319 US$ | 0,0003936 | 0,083052 | 100.000 | 0x17...4d12 | |
| 30/09/2026 | 08:57:14 | buy | 0,009119 US$ | 0,053813 US$ | 0,000012 | 0,085018 | 2.391,34 | 0xc6...9db2 | |
| 30/09/2026 | 08:57:17 | buy | 0,007599 US$ | 0,053862 US$ | 0,00001 | 0,085082 | 1.967,64 | 0x62...fa81 | |
| 30/09/2026 | 08:57:14 | sell | 0,513 US$ | 0,053874 US$ | 0,001063 | 0,085098 | 132.408,65 | 0xc6...7d97 | |
| 30/09/2026 | 06:22:50 | buy | 166,53 US$ | 0,057967 US$ | 0,219 | 0,071047 | 20,9 Tr | 0x35...309d | |
| 30/09/2026 | 06:22:29 | buy | 117,72 US$ | 0,057917 US$ | 0,1548 | 0,071041 | 14,87 Tr | 0x84...0d3f |