Thông tin về cặp 牛来-WBNB
- Đã gộp 牛来:
- 8.873.791,99 NT
- Đã gộp WBNB:
- 0,0002834 US$
Thống kê giá 牛来/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 12 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token 牛来 trên DEX PancakeSwap là 0,00000000000000000002267 US$. Giá 牛来 là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 124 giao dịch với khối lượng giao dịch là 31.993,49 US$. Hợp đồng token 牛来 là 0x9F6bE2a23824cB67E4B71cD3a9811ee4124e42d0 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2BFe41E8e762ea5975cafe4FfE37BFf7347ab9A8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,42 US$. Cặp giao dịch 牛来/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 牛来/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 牛来/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x2BFe41E8e762ea5975cafe4FfE37BFf7347ab9A8 là 0,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 牛来/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 牛来/WBNB là 124 trong 24 giờ qua, trong đó 100 là giao dịch mua và 24 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 牛来/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 牛来/WBNB có khối lượng giao dịch là 31.993,49 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 牛来 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 牛来 so với WBNB là 0,00000000000000000000003089, ghi nhận vào lúc 18:44 UTC.
1 牛来 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 牛来 sang USD là 0,00000000000000000002267 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 牛来-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | 03:50:37 | buy | 0,007339 US$ | 0,0192267 US$ | 0,00001 | 0,0223089 | 323.678,48 NT | 0x28...2a9b | |
| 12/09/2026 | 03:50:33 | buy | 0,009916 US$ | 0,0192182 US$ | 0,000012 | 0,0222973 | 454.377,4 NT | 0xff...0b27 | |
| 12/09/2026 | 03:50:33 | sell | 0,2182 US$ | 0,0192182 US$ | 37,93 | 0,0222973 | 10.000.000 NT | 0x8a...7ee3 | |
| 12/09/2026 | 03:50:33 | buy | 0,007339 US$ | 0,0192107 US$ | 0,00001 | 0,0222871 | 348.218,27 NT | 0xf0...6c8f | |
| 12/09/2026 | 03:46:53 | buy | 239,62 US$ | 0,094184 US$ | 0,3265 | 0,0125701 | 572,69 T | 0x94...c9b6 | |
| 12/09/2026 | 03:46:27 | buy | 587,14 US$ | 0,09406 US$ | 0,8 | 0,0125532 | 1,45 NT | 0xcc...44f2 | |
| 12/09/2026 | 03:46:03 | buy | 190,9 US$ | 0,093945 US$ | 0,2601 | 0,0125376 | 483,88 T | 0x63...9624 | |
| 12/09/2026 | 03:45:39 | buy | 236,4 US$ | 0,093884 US$ | 0,322 | 0,0125291 | 608,65 T | 0xc8...d399 | |
| 12/09/2026 | 03:45:13 | buy | 466,38 US$ | 0,093783 US$ | 0,6351 | 0,0125152 | 1,23 NT | 0xee...dd99 | |
| 12/09/2026 | 03:44:52 | buy | 621,03 US$ | 0,093841 US$ | 0,8 | 0,0125231 | 1,62 NT | 0x56...8932 | |
| 12/09/2026 | 03:44:28 | buy | 18,52 US$ | 0,093546 US$ | 0,02524 | 0,0124834 | 52,22 T | 0x04...d706 | |
| 12/09/2026 | 03:44:01 | sell | 1.212,64 US$ | 0,093694 US$ | 1,65 | 0,0125036 | 3,28 NT | 0x71...0e63 | |
| 12/09/2026 | 03:43:25 | sell | 507,09 US$ | 0,093927 US$ | 0,6915 | 0,0125355 | 1,29 NT | 0x1e...ab06 | |
| 12/09/2026 | 03:43:47 | buy | 51,65 US$ | 0,09388 US$ | 0,07043 | 0,0125291 | 133,1 T | 0xed...8fd7 | |
| 12/09/2026 | 03:43:03 | buy | 73,4 US$ | 0,094015 US$ | 0,1 | 0,0125469 | 182,82 T | 0xac...8c3d | |
| 12/09/2026 | 03:42:39 | sell | 602,92 US$ | 0,094075 US$ | 0,8209 | 0,0125548 | 1,48 NT | 0xfb...0daf | |
| 12/09/2026 | 03:42:18 | buy | 294,39 US$ | 0,094151 US$ | 0,4 | 0,012564 | 709,2 T | 0x40...fdbc | |
| 12/09/2026 | 03:41:54 | buy | 417,52 US$ | 0,094043 US$ | 0,5674 | 0,0125495 | 1,03 NT | 0x54...6074 | |
| 12/09/2026 | 03:41:28 | buy | 441,49 US$ | 0,093917 US$ | 0,6 | 0,0125324 | 1,13 NT | 0x76...26f1 | |
| 12/09/2026 | 03:41:03 | buy | 147,22 US$ | 0,093834 US$ | 0,2 | 0,0125208 | 383,97 T | 0xd6...00ea |