Thông tin về cặp 屎壳郎-WBNB
- Đã gộp 屎壳郎:
- 1,35 NT
- Đã gộp WBNB:
- 75,66 US$
Thống kê giá 屎壳郎/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token 屎壳郎 trên DEX PancakeSwap là 0,00000003325 US$. Giá 屎壳郎 là tăng 4.604% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 408 giao dịch với khối lượng giao dịch là 176.289,39 US$. Hợp đồng token 屎壳郎 là 0x40555cD7dFC097C669d49a8d820daf8d38978Ed4 với vốn hóa thị trường 332.516,57 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x71d3b2B1975bE8fa1aF0f452fd229DC1013bD3Ae với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 90.136,04 US$. Cặp giao dịch 屎壳郎/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 屎壳郎/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 屎壳郎/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x71d3b2B1975bE8fa1aF0f452fd229DC1013bD3Ae là 90.136,04 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 屎壳郎/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 屎壳郎/WBNB là 408 trong 24 giờ qua, trong đó 230 là giao dịch mua và 178 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 屎壳郎/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 屎壳郎/WBNB có khối lượng giao dịch là 176.289,39 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 屎壳郎 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 屎壳郎 so với WBNB là 0,00000000005582, ghi nhận vào lúc 03:28 UTC.
1 屎壳郎 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 屎壳郎 sang USD là 0,00000003325 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 屎壳郎-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | 03:28:24 | buy | 319,83 US$ | 0,073325 US$ | 0,5369 | 0,0105582 | 9,62 T | 0xa2...c226 | |
| 13/04/2026 | 03:25:37 | buy | 565,46 US$ | 0,073256 US$ | 0,9503 | 0,0105472 | 17,36 T | 0x4c...6f84 | |
| 13/04/2026 | 03:25:04 | sell | 257,45 US$ | 0,073216 US$ | 0,4328 | 0,0105408 | 8 T | 0x55...6538 | |
| 13/04/2026 | 03:22:53 | buy | 204,45 US$ | 0,073237 US$ | 0,3436 | 0,0105441 | 6,31 T | 0xf2...0706 | |
| 13/04/2026 | 03:21:38 | sell | 497,67 US$ | 0,073245 US$ | 0,8358 | 0,010545 | 15,33 T | 0x85...2375 | |
| 13/04/2026 | 03:20:15 | buy | 840,08 US$ | 0,073239 US$ | 1,4 | 0,0105435 | 25,93 T | 0x37...a565 | |
| 13/04/2026 | 03:18:07 | sell | 493,88 US$ | 0,073199 US$ | 0,8285 | 0,0105367 | 15,44 T | 0x65...2ffa | |
| 13/04/2026 | 03:17:24 | buy | 353,31 US$ | 0,073224 US$ | 0,5929 | 0,0105411 | 10,96 T | 0x5c...93b6 | |
| 13/04/2026 | 03:14:39 | sell | 706,69 US$ | 0,073234 US$ | 1,18 | 0,0105427 | 21,85 T | 0x8e...917a | |
| 13/04/2026 | 03:14:20 | buy | 590,07 US$ | 0,07326 US$ | 0,9898 | 0,0105469 | 18,1 T | 0xed...cef8 | |
| 13/04/2026 | 03:13:57 | buy | 1,28 US$ | 0,073216 US$ | 0,00215 | 0,0105397 | 39,84 Tr | 0xe7...0750 | |
| 13/04/2026 | 03:11:38 | buy | 681,79 US$ | 0,07316 US$ | 1,14 | 0,0105313 | 21,57 T | 0x4c...fc29 | |
| 13/04/2026 | 03:11:07 | sell | 421,1 US$ | 0,073131 US$ | 0,7067 | 0,0105255 | 13,45 T | 0xdf...6bf7 | |
| 13/04/2026 | 03:08:56 | buy | 221,7 US$ | 0,073156 US$ | 0,3727 | 0,0105306 | 7,02 T | 0xfb...269a | |
| 13/04/2026 | 03:07:34 | sell | 877,04 US$ | 0,073195 US$ | 1,47 | 0,0105359 | 27,45 T | 0x5b...f4c1 | |
| 13/04/2026 | 03:06:05 | buy | 763,97 US$ | 0,07322 US$ | 1,28 | 0,0105399 | 23,72 T | 0x03...f273 | |
| 13/04/2026 | 03:04:03 | sell | 764,52 US$ | 0,073203 US$ | 1,28 | 0,0105373 | 23,87 T | 0xe9...7b3c | |
| 13/04/2026 | 03:03:23 | buy | 266,27 US$ | 0,073257 US$ | 0,4464 | 0,0105461 | 8,17 T | 0x8f...50d9 | |
| 13/04/2026 | 03:00:39 | buy | 814,02 US$ | 0,073185 US$ | 1,36 | 0,0105329 | 25,56 T | 0x38...a202 | |
| 13/04/2026 | 03:00:04 | sell | 96,62 US$ | 0,07311 US$ | 0,162 | 0,0105217 | 3,11 T | 0xa1...85be |