Thông tin về cặp 生化危机:币安绝境-WBNB
- Đã gộp 生化危机:币安绝境:
- 27,91 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,00003089 US$
Thống kê giá 生化危机:币安绝境/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 1 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token 生化危机:币安绝境 trên DEX PancakeSwap là 0,0000000006824 US$. Giá 生化危机:币安绝境 là giảm -99,99% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 42 giao dịch với khối lượng giao dịch là 4.174,43 US$. Hợp đồng token 生化危机:币安绝境 là 0x6b382bCaB40802CE6dAa19BefD615E0A9Cabb981 với vốn hóa thị trường 4,03 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x13B4F4B6C6c9DAB2D8662E208451bdF7a4e17192 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,04 US$. Cặp giao dịch 生化危机:币安绝境/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 生化危机:币安绝境/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 生化危机:币安绝境/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x13B4F4B6C6c9DAB2D8662E208451bdF7a4e17192 là 0,04 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 生化危机:币安绝境/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 生化危机:币安绝境/WBNB là 42 trong 24 giờ qua, trong đó 41 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 生化危机:币安绝境/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 生化危机:币安绝境/WBNB có khối lượng giao dịch là 4.174,43 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 生化危机:币安绝境 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 生化危机:币安绝境 so với WBNB là 0,000000000001106, ghi nhận vào lúc 18:24 UTC.
1 生化危机:币安绝境 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 生化危机:币安绝境 sang USD là 0,0000000006824 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 生化危机:币安绝境-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | 16:47:06 | buy | 0,001767 US$ | 0,096824 US$ | 0,052628 | 0,0111106 | 2,59 Tr | 0x74...ae2b | |
| 01/04/2026 | 16:47:05 | buy | 0,08815 US$ | 0,096824 US$ | 0,00002 | 0,0111106 | 129,18 Tr | 0x2d...8519 | |
| 01/04/2026 | 16:47:05 | buy | 0,002465 US$ | 0,096824 US$ | 0,053 | 0,0111106 | 3,61 Tr | 0xb2...0078 | |
| 01/04/2026 | 16:47:04 | sell | 0,1112 US$ | 0,096824 US$ | 0,002938 | 0,0111106 | 163 Tr | 0x8a...fb6f | |
| 01/04/2026 | 14:39:23 | buy | 0,007349 US$ | 0,056172 US$ | 0,000012 | 0,071007 | 1.190,63 | 0xc2...8aa0 | |
| 01/04/2026 | 14:39:22 | buy | 0,006124 US$ | 0,056126 US$ | 0,00001 | 0,071 | 999,66 | 0x64...7d24 | |
| 01/04/2026 | 14:37:49 | buy | 68,88 US$ | 0,056085 US$ | 0,1126 | 0,089947 | 11,32 Tr | 0x29...bff4 | |
| 01/04/2026 | 14:36:25 | buy | 49,95 US$ | 0,056066 US$ | 0,0816 | 0,089909 | 8,23 Tr | 0xc8...a89b | |
| 01/04/2026 | 14:30:45 | buy | 59,61 US$ | 0,056056 US$ | 0,0972 | 0,089874 | 9,84 Tr | 0x85...8c05 | |
| 01/04/2026 | 14:27:17 | buy | 59,37 US$ | 0,056027 US$ | 0,0969 | 0,089836 | 9,85 Tr | 0xf7...e391 | |
| 01/04/2026 | 14:26:39 | buy | 98,77 US$ | 0,055996 US$ | 0,1612 | 0,089786 | 16,47 Tr | 0xeb...d200 | |
| 01/04/2026 | 14:25:53 | buy | 51,14 US$ | 0,055964 US$ | 0,0835 | 0,089738 | 8,57 Tr | 0xff...f740 | |
| 01/04/2026 | 14:25:20 | buy | 98,26 US$ | 0,055937 US$ | 0,1604 | 0,089691 | 16,55 Tr | 0xe6...3653 | |
| 01/04/2026 | 14:25:01 | buy | 101,91 US$ | 0,0559 US$ | 0,1663 | 0,089628 | 17,27 Tr | 0xbd...9ab1 | |
| 01/04/2026 | 14:24:15 | buy | 87,06 US$ | 0,055871 US$ | 0,1419 | 0,089569 | 14,83 Tr | 0xf9...a09a | |
| 01/04/2026 | 14:23:26 | buy | 128,25 US$ | 0,055825 US$ | 0,2092 | 0,089502 | 22,02 Tr | 0xa4...4e63 | |
| 01/04/2026 | 14:22:49 | buy | 192,7 US$ | 0,055766 US$ | 0,3142 | 0,089402 | 33,42 Tr | 0x4f...b6cd | |
| 01/04/2026 | 14:21:50 | buy | 179,53 US$ | 0,05569 US$ | 0,293 | 0,089287 | 31,55 Tr | 0x18...4984 | |
| 01/04/2026 | 14:21:05 | buy | 131,08 US$ | 0,05563 US$ | 0,214 | 0,089191 | 23,28 Tr | 0x7b...e60b | |
| 01/04/2026 | 14:20:39 | buy | 68,35 US$ | 0,055592 US$ | 0,1116 | 0,08913 | 12,22 Tr | 0xa0...a3ac |