Thông tin về cặp 汽水龙虾-WBNB
- Đã gộp 汽水龙虾:
- 2,25
- Đã gộp WBNB:
- 0,0612 US$
Thống kê giá 汽水龙虾/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 19 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 汽水龙虾 trên DEX PancakeSwap là 0,00003414 US$. Giá 汽水龙虾 là tăng 251.885% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 463 giao dịch với khối lượng giao dịch là 12.047.387,63 US$. Hợp đồng token 汽水龙虾 là 0xac71d448aC5D7354942c69A778d5BF3f1D1910E3 với vốn hóa thị trường 34.140.382,19 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe6c7682366Bdcd433c03E9d023e8bEe3ea67c4AE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch 汽水龙虾/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 汽水龙虾/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 汽水龙虾/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xe6c7682366Bdcd433c03E9d023e8bEe3ea67c4AE là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 汽水龙虾/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 汽水龙虾/WBNB là 463 trong 24 giờ qua, trong đó 260 là giao dịch mua và 203 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 汽水龙虾/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 汽水龙虾/WBNB có khối lượng giao dịch là 12.047.387,63 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 汽水龙虾 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 汽水龙虾 so với WBNB là 0,00000005333, ghi nhận vào lúc 14:57 UTC.
1 汽水龙虾 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 汽水龙虾 sang USD là 0,00003414 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 汽水龙虾-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | 13:48:19 | buy | 2,3 Tr US$ | 0,00003414 US$ | 0,0612 | 0,075333 | 67,33 T | 0x5d...60b2 | |
| 19/03/2026 | 13:48:18 | sell | 9,18 Tr US$ | 0,00003414 US$ | 75,75 | 0,075333 | 268,83 T | 0xf3...d3fc | |
| 19/03/2026 | 13:48:09 | sell | 104,13 US$ | 0,061802 US$ | 0,1627 | 0,092817 | 577,58 Tr | 0x6c...8a43 | |
| 19/03/2026 | 13:48:04 | sell | 5.325,43 US$ | 0,061807 US$ | 9,34 | 0,092824 | 29,46 T | 0xa3...b433 | |
| 19/03/2026 | 13:48:00 | sell | 10.196,75 US$ | 0,061807 US$ | 26,31 | 0,092824 | 56,42 T | 0xac...0d85 | |
| 19/03/2026 | 13:47:56 | sell | 6.867,21 US$ | 0,061811 US$ | 29,21 | 0,09283 | 37,91 T | 0x6e...03b0 | |
| 19/03/2026 | 13:47:44 | sell | 3.000,15 US$ | 0,066238 US$ | 7,68 | 0,099746 | 4,81 T | 0x77...5069 | |
| 19/03/2026 | 13:47:52 | sell | 16.545,07 US$ | 0,066238 US$ | 31,57 | 0,099746 | 26,52 T | 0xa0...498c | |
| 19/03/2026 | 13:47:47 | sell | 1.774,31 US$ | 0,066238 US$ | 4,24 | 0,099746 | 2,84 T | 0x49...d50b | |
| 19/03/2026 | 13:47:39 | sell | 10.807,91 US$ | 0,066238 US$ | 34,26 | 0,099746 | 17,32 T | 0x45...463e | |
| 19/03/2026 | 13:47:35 | sell | 8.190,72 US$ | 0,066238 US$ | 35,85 | 0,099746 | 13,13 T | 0x6d...ce38 | |
| 19/03/2026 | 13:47:26 | sell | 5.224,54 US$ | 0,052035 US$ | 8,99 | 0,083186 | 2,57 T | 0x67...e81e | |
| 19/03/2026 | 13:47:20 | sell | 5.921,06 US$ | 0,052035 US$ | 10,97 | 0,083186 | 2,91 T | 0xa6...8e0a | |
| 19/03/2026 | 13:47:31 | sell | 5.284,72 US$ | 0,052096 US$ | 8,27 | 0,083282 | 2,52 T | 0xf6...75ed | |
| 19/03/2026 | 13:47:16 | sell | 21.535,43 US$ | 0,052517 US$ | 38,11 | 0,083935 | 8,55 T | 0xa7...eed4 | |
| 19/03/2026 | 13:47:12 | sell | 4.388,72 US$ | 0,052517 US$ | 9,06 | 0,083935 | 1,74 T | 0x5a...8fec | |
| 19/03/2026 | 13:47:05 | sell | 3.223,03 US$ | 0,052517 US$ | 7,22 | 0,083935 | 1,28 T | 0x42...2395 | |
| 19/03/2026 | 13:47:08 | sell | 2.473,68 US$ | 0,052517 US$ | 5,33 | 0,083935 | 982,47 Tr | 0x44...5c37 | |
| 19/03/2026 | 13:47:01 | sell | 2.443,1 US$ | 0,053731 US$ | 3,81 | 0,085826 | 654,66 Tr | 0x49...0892 | |
| 19/03/2026 | 13:46:56 | sell | 3.866,54 US$ | 0,053839 US$ | 6,03 | 0,085994 | 1,01 T | 0x32...7b92 |