Thông tin về cặp 光年之外-WBNB
- Đã gộp 光年之外:
- 198,78 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,006618 US$
Thống kê giá 光年之外/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 光年之外 trên DEX PancakeSwap là 0,00000002222 US$. Giá 光年之外 là giảm -99,99% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2805 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.005.771,60 US$. Hợp đồng token 光年之外 là 0x9558fBcbB6E9417268739e4Ba89069D135f127F3 với vốn hóa thị trường 4,44 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0f9F28D0301E8C3f820a78f0404b1534Bd61aBCA với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8,83 US$. Cặp giao dịch 光年之外/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 光年之外/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 光年之外/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x0f9F28D0301E8C3f820a78f0404b1534Bd61aBCA là 8,83 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 光年之外/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 光年之外/WBNB là 2805 trong 24 giờ qua, trong đó 1250 là giao dịch mua và 1555 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 光年之外/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 光年之外/WBNB có khối lượng giao dịch là 2.005.771,60 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 光年之外 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 光年之外 so với WBNB là 0,00000000003329, ghi nhận vào lúc 21:54 UTC.
1 光年之外 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 光年之外 sang USD là 0,00000002222 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 光年之外-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | 11:27:54 | sell | 0,7806 US$ | 0,072222 US$ | 0,001417 | 0,0103329 | 35,13 Tr | 0x9f...4cff | |
| 13/03/2026 | 11:26:45 | buy | 0,006675 US$ | 0,073281 US$ | 0,00001 | 0,0104916 | 203.396,27 | 0x4d...71b1 | |
| 13/03/2026 | 11:26:44 | buy | 0,006675 US$ | 0,073273 US$ | 0,00001 | 0,0104904 | 203.903,12 | 0xea...a27c | |
| 13/03/2026 | 11:26:44 | buy | 0,00801 US$ | 0,073264 US$ | 0,000012 | 0,010489 | 245.355,54 | 0xec...46ed | |
| 13/03/2026 | 11:26:44 | sell | 454,35 US$ | 0,053081 US$ | 0,0698 | 0,084614 | 147,44 Tr | 0xbb...14a3 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 4,46 US$ | 0,053081 US$ | 0,01092 | 0,084614 | 1,45 Tr | 0xf9...9857 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 0,1837 US$ | 0,053084 US$ | 0,0002751 | 0,084619 | 59.573,1 | 0x43...3235 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,67 US$ | 0,053081 US$ | 0,0132 | 0,084614 | 869.180,7 | 0xcb...8dbf | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,26 US$ | 0,053081 US$ | 0,006565 | 0,084614 | 734.533,26 | 0xa9...b4f7 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,95 US$ | 0,053081 US$ | 0,004712 | 0,084614 | 958.495,81 | 0x52...e81e | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 0,03353 US$ | 0,053081 US$ | 0,0001243 | 0,084614 | 10.882,07 | 0xf4...fdfa | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 0,3652 US$ | 0,053081 US$ | 0,001138 | 0,084614 | 118.515,83 | 0x50...4ea6 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 0,02948 US$ | 0,053081 US$ | 0,00009092 | 0,084614 | 9.567,24 | 0x7b...0453 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,57 US$ | 0,053081 US$ | 0,01537 | 0,084614 | 834.940,46 | 0xd2...57ed | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,57 US$ | 0,053081 US$ | 0,005316 | 0,084614 | 834.288,21 | 0x65...2563 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 0,4503 US$ | 0,053081 US$ | 0,0008701 | 0,084614 | 146.158,27 | 0xdb...3912 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 0,1914 US$ | 0,053081 US$ | 0,0003647 | 0,084614 | 62.132,27 | 0x41...ba98 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,72 US$ | 0,053081 US$ | 0,004877 | 0,084614 | 883.529,37 | 0x3c...3346 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,78 US$ | 0,053081 US$ | 0,009508 | 0,084614 | 903.352,21 | 0x1b...89f3 | |
| 13/03/2026 | 11:26:39 | sell | 2,99 US$ | 0,053081 US$ | 0,01222 | 0,084614 | 971.946,85 | 0x77...da10 |