Thông tin về cặp 指甲-WBNB
- Đã gộp 指甲:
- 281,08 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,0001089 US$
Thống kê giá 指甲/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 9 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 指甲 trên DEX PancakeSwap là 0,000000000248 US$. Giá 指甲 là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 937 giao dịch với khối lượng giao dịch là 106.967,56 US$. Hợp đồng token 指甲 là 0x9780F2ad90942a3b686B948082A3f28023CDC577 với vốn hóa thị trường 0,25 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc0cfd7C6939DAD917D0acD3Dc110f3571D8c5470 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,14 US$. Cặp giao dịch 指甲/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 指甲/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 指甲/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xc0cfd7C6939DAD917D0acD3Dc110f3571D8c5470 là 0,14 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 指甲/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 指甲/WBNB là 937 trong 24 giờ qua, trong đó 308 là giao dịch mua và 629 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 指甲/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 指甲/WBNB có khối lượng giao dịch là 106.967,56 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 指甲 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 指甲 so với WBNB là 0,0000000000003876, ghi nhận vào lúc 22:04 UTC.
1 指甲 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 指甲 sang USD là 0,000000000248 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 指甲-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | 16:25:47 | buy | 0,005846 US$ | 0,09248 US$ | 0,00001 | 0,0123876 | 23,57 Tr | 0x25...7e4a | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | buy | 0,02601 US$ | 0,09248 US$ | 0,00002 | 0,0123876 | 104,88 Tr | 0xce...23ea | |
| 09/03/2026 | 16:25:46 | buy | 0,008606 US$ | 0,09248 US$ | 0,000012 | 0,0123876 | 34,7 Tr | 0x0a...35f6 | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,1108 US$ | 0,09248 US$ | 0,06776 | 0,0123876 | 446,99 Tr | 0x37...b00f | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | buy | 0,008983 US$ | 0,09248 US$ | 0,00001 | 0,0123876 | 36,22 Tr | 0x67...ae10 | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,0001178 US$ | 0,09248 US$ | 0,077208 | 0,0123876 | 475.355,49 | 0xbf...316e | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,00007409 US$ | 0,09248 US$ | 0,07455 | 0,0123876 | 298.738,38 | 0xd9...c7eb | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,0006702 US$ | 0,09248 US$ | 0,064069 | 0,0123876 | 2,7 Tr | 0x3c...9cf2 | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,0001499 US$ | 0,09248 US$ | 0,079192 | 0,0123876 | 604.767,88 | 0x75...f055 | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,0002392 US$ | 0,09248 US$ | 0,061441 | 0,0123876 | 964.835,65 | 0x66...b8bc | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,0003471 US$ | 0,09248 US$ | 0,062052 | 0,0123876 | 1,4 Tr | 0xf7...7d7d | |
| 09/03/2026 | 16:25:45 | sell | 0,0007445 US$ | 0,09248 US$ | 0,064445 | 0,0123876 | 3 Tr | 0x43...1cf9 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 50,43 US$ | 0,00009773 US$ | 0,07882 | 0,061527 | 515.985,75 | 0x67...d414 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 103,6 US$ | 0,00009808 US$ | 0,1619 | 0,061533 | 1,06 Tr | 0xe3...a142 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 144,08 US$ | 0,00009971 US$ | 0,2251 | 0,061558 | 1,44 Tr | 0xd0...55ff | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 26,33 US$ | 0,00009756 US$ | 0,04116 | 0,061524 | 269.947,29 | 0xa8...9a60 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 162,92 US$ | 0,0001009 US$ | 0,2546 | 0,061577 | 1,61 Tr | 0xb5...39d2 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 54,9 US$ | 0,0001001 US$ | 0,08581 | 0,061565 | 548.088,65 | 0xa4...bfb3 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 282,76 US$ | 0,00009686 US$ | 0,4419 | 0,061514 | 2,92 Tr | 0xdc...6792 | |
| 09/03/2026 | 16:25:40 | sell | 237,55 US$ | 0,00009885 US$ | 0,3712 | 0,061545 | 2,4 Tr | 0x8a...92f2 |