Thông tin về cặp 来财-WBNB
- Đã gộp 来财:
- 2,1
- Đã gộp WBNB:
- 0,0612 US$
Thống kê giá 来财/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 15 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token 来财 trên DEX PancakeSwap là 0,00003494 US$. Giá 来财 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token 来财 là 0x76233dD996C7c5bd3b4718D6ca6d3b4E08Efa6bb với vốn hóa thị trường 34.948.601,14 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x86471D61f8AF5B6Ba3C81244BdB6FFe3da20e176 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch 来财/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 来财/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 来财/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x86471D61f8AF5B6Ba3C81244BdB6FFe3da20e176 là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 来财/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 来财/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 来财/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 来财/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 来财 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 来财 so với WBNB là 0,00000005691, ghi nhận vào lúc 12:04 UTC.
1 来财 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 来财 sang USD là 0,00003494 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 来财-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | 14:04:27 | sell | 8,82 Tr US$ | 0,00003494 US$ | 83,07 | 0,075691 | 252,37 T | 0x47...a79f | |
| 27/02/2026 | 14:04:27 | buy | 8,82 Tr US$ | 0,00003494 US$ | 0,0612 | 0,075691 | 252,37 T | 0x78...9783 | |
| 27/02/2026 | 14:04:01 | sell | 2.901,61 US$ | 0,06202 US$ | 4,99 | 0,093291 | 14,36 T | 0xcd...45be | |
| 27/02/2026 | 14:03:58 | sell | 3.623,18 US$ | 0,062566 US$ | 5,53 | 0,094181 | 14,12 T | 0xbf...4d21 | |
| 27/02/2026 | 14:03:56 | sell | 3.882,61 US$ | 0,062566 US$ | 6,76 | 0,094181 | 15,13 T | 0x8e...10a1 | |
| 27/02/2026 | 14:03:52 | sell | 19.492,63 US$ | 0,064629 US$ | 25,29 | 0,09754 | 42,11 T | 0x9a...8586 | |
| 27/02/2026 | 14:03:48 | sell | 15.060,1 US$ | 0,064629 US$ | 30,4 | 0,09754 | 32,53 T | 0x72...57f4 | |
| 27/02/2026 | 14:03:46 | sell | 5.797,24 US$ | 0,067145 US$ | 10,02 | 0,081163 | 8,11 T | 0x2c...3cdb | |
| 27/02/2026 | 14:03:43 | sell | 622,46 US$ | 0,067145 US$ | 1,15 | 0,081163 | 871,14 Tr | 0x0f...ff54 | |
| 27/02/2026 | 14:03:40 | sell | 15.028,82 US$ | 0,068206 US$ | 28,59 | 0,081336 | 18,31 T | 0xc0...c8ac | |
| 27/02/2026 | 14:03:38 | sell | 1.033,01 US$ | 0,051132 US$ | 1,68 | 0,081844 | 912,04 Tr | 0xe8...2e1b | |
| 27/02/2026 | 14:03:35 | sell | 25.268,12 US$ | 0,051586 US$ | 34,88 | 0,082582 | 15,93 T | 0x97...d63e | |
| 27/02/2026 | 14:03:33 | sell | 1.342,21 US$ | 0,051596 US$ | 2,18 | 0,0826 | 840,48 Tr | 0xb7...9406 | |
| 27/02/2026 | 14:03:29 | sell | 6.215,49 US$ | 0,051681 US$ | 10,12 | 0,082738 | 3,7 T | 0x5e...bb5a | |
| 27/02/2026 | 14:03:26 | sell | 16.268,51 US$ | 0,051758 US$ | 29,63 | 0,082863 | 9,25 T | 0xd0...2ef8 | |
| 27/02/2026 | 14:03:22 | sell | 26.490,67 US$ | 0,052863 US$ | 37,82 | 0,084662 | 9,25 T | 0x0c...4102 | |
| 27/02/2026 | 14:03:19 | sell | 9.849,76 US$ | 0,052851 US$ | 16,94 | 0,084662 | 3,45 T | 0x2e...849b | |
| 27/02/2026 | 14:03:15 | sell | 21.569,86 US$ | 0,053183 US$ | 39,22 | 0,085183 | 6,78 T | 0x94...d2bf | |
| 27/02/2026 | 14:03:12 | sell | 27.359,37 US$ | 0,054904 US$ | 40,07 | 0,087986 | 5,58 T | 0xcc...6ccb | |
| 27/02/2026 | 14:03:09 | sell | 22.877,17 US$ | 0,054904 US$ | 40,88 | 0,087986 | 4,66 T | 0x6b...65f7 |