Thông tin về cặp 十币称侯-WBNB
- Đã gộp 十币称侯:
- 156,22 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,00476 US$
Thống kê giá 十币称侯/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 1 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token 十币称侯 trên DEX PancakeSwap là 0,00000002844 US$. Giá 十币称侯 là giảm -99,99% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2980 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.289.109,84 US$. Hợp đồng token 十币称侯 là 0x8EF4182D084c9E937608710a38477E6762E294c2 với vốn hóa thị trường 28,45 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x301Db3ecb344399a4469017056Dc22d15e6A9814 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8,92 US$. Cặp giao dịch 十币称侯/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 十币称侯/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 十币称侯/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x301Db3ecb344399a4469017056Dc22d15e6A9814 là 8,92 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 十币称侯/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 十币称侯/WBNB là 2980 trong 24 giờ qua, trong đó 1263 là giao dịch mua và 1717 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 十币称侯/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 十币称侯/WBNB có khối lượng giao dịch là 1.289.109,84 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 十币称侯 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 十币称侯 so với WBNB là 0,00000000003035, ghi nhận vào lúc 16:50 UTC.
1 十币称侯 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 十币称侯 sang USD là 0,00000002844 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 十币称侯-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 06:57:48 | buy | 0,02783 US$ | 0,072844 US$ | 0,0000297 | 0,0103035 | 978.340,98 | 0x51...9256 | |
| 01/02/2026 | 06:54:48 | buy | 0,01124 US$ | 0,072808 US$ | 0,000012 | 0,0102997 | 400.386,67 | 0xe6...7210 | |
| 01/02/2026 | 06:54:48 | buy | 0,009371 US$ | 0,072821 US$ | 0,00001 | 0,0103011 | 332.105,78 | 0xfc...9316 | |
| 01/02/2026 | 06:54:49 | sell | 0,0004465 US$ | 0,072813 US$ | 0,064764 | 0,0103002 | 15.871,22 | 0x0b...2013 | |
| 01/02/2026 | 06:54:48 | buy | 0,009371 US$ | 0,072795 US$ | 0,00001 | 0,0102983 | 335.215,52 | 0xdf...e300 | |
| 01/02/2026 | 06:54:47 | sell | 4,08 US$ | 0,07282 US$ | 0,05097 | 0,0103009 | 144,93 Tr | 0xf3...dfb5 | |
| 01/02/2026 | 06:54:46 | sell | 1,52 US$ | 0,05402 US$ | 0,001627 | 0,084289 | 379.451,88 | 0x89...0ad8 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,71 US$ | 0,053915 US$ | 0,005079 | 0,084177 | 438.961,08 | 0xb0...0566 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,21 US$ | 0,053915 US$ | 0,004529 | 0,084177 | 310.249,78 | 0x5f...2996 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,14 US$ | 0,053915 US$ | 0,004645 | 0,084177 | 291.827,38 | 0x69...ebc7 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,59 US$ | 0,053915 US$ | 0,007226 | 0,084177 | 408.367,7 | 0xfd...4a41 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 6,03 US$ | 0,053915 US$ | 0,0104 | 0,084177 | 1,54 Tr | 0x5d...8c05 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 0,2205 US$ | 0,053915 US$ | 0,0002867 | 0,084177 | 56.325,27 | 0x89...2f9e | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,49 US$ | 0,053915 US$ | 0,002013 | 0,084177 | 381.110,66 | 0x02...6c4b | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,94 US$ | 0,053915 US$ | 0,002286 | 0,084177 | 497.963,95 | 0xe7...b845 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,43 US$ | 0,053915 US$ | 0,001798 | 0,084177 | 365.636,38 | 0x77...8871 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,81 US$ | 0,053915 US$ | 0,009442 | 0,084177 | 463.884,29 | 0x1a...969e | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,97 US$ | 0,053915 US$ | 0,006603 | 0,084177 | 505.184,08 | 0x89...7662 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 5,92 US$ | 0,053915 US$ | 0,01399 | 0,084177 | 1,51 Tr | 0x4f...ff97 | |
| 01/02/2026 | 06:54:45 | sell | 1,47 US$ | 0,053915 US$ | 0,00212 | 0,084177 | 376.138,72 | 0x8c...0945 |