Thông tin về cặp 黄金人生-WBNB
- Đã gộp 黄金人生:
- 99,85 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 3,84 US$
Thống kê giá 黄金人生/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 黄金人生 trên DEX PancakeSwap là 0,00003605 US$. Giá 黄金人生 là tăng 91,86% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3226 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.170.801,98 US$. Hợp đồng token 黄金人生 là 0x938909cf3976BE8384Ab8b06F12983B3c52470B3 với vốn hóa thị trường 3.605,49 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x96423588DeD7093Ad648797eb917412778d1691D với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.199,81 US$. Cặp giao dịch 黄金人生/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 黄金人生/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 黄金人生/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x96423588DeD7093Ad648797eb917412778d1691D là 7.199,81 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 黄金人生/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 黄金人生/WBNB là 3226 trong 24 giờ qua, trong đó 1914 là giao dịch mua và 1312 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 黄金人生/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 黄金人生/WBNB có khối lượng giao dịch là 2.170.801,98 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 黄金人生 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 黄金人生 so với WBNB là 0,00000003847, ghi nhận vào lúc 08:20 UTC.
1 黄金人生 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 黄金人生 sang USD là 0,00003605 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 黄金人生-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | 08:09:42 | sell | 416,17 US$ | 0,00003605 US$ | 0,5008 | 0,073847 | 11,54 Tr | 0xf2...469f | |
| 30/01/2026 | 08:09:42 | buy | 0,0007313 US$ | 0,00003605 US$ | 0,051 | 0,073847 | 20,28 | 0xf2...469f | |
| 30/01/2026 | 06:45:34 | sell | 27,47 US$ | 0,00004624 US$ | 0,02931 | 0,074934 | 594.036,8 | 0x4d...03a8 | |
| 30/01/2026 | 06:45:25 | sell | 81,17 US$ | 0,00004733 US$ | 0,08662 | 0,075051 | 1,71 Tr | 0x31...7d17 | |
| 30/01/2026 | 06:45:19 | sell | 27,57 US$ | 0,00004845 US$ | 0,02942 | 0,07517 | 569.230,52 | 0xc8...50dc | |
| 30/01/2026 | 06:45:12 | sell | 61,2 US$ | 0,00004936 US$ | 0,06531 | 0,075267 | 1,24 Tr | 0x8b...cef8 | |
| 30/01/2026 | 06:45:03 | sell | 178,75 US$ | 0,00005187 US$ | 0,1907 | 0,075535 | 3,45 Tr | 0xc8...ef7d | |
| 30/01/2026 | 06:44:53 | sell | 314,31 US$ | 0,00005393 US$ | 0,3571 | 0,075755 | 5,83 Tr | 0xfc...2c98 | |
| 30/01/2026 | 06:44:45 | sell | 308,31 US$ | 0,00006144 US$ | 0,3483 | 0,076556 | 5,02 Tr | 0x5f...af93 | |
| 30/01/2026 | 06:44:40 | sell | 288,38 US$ | 0,0000726 US$ | 0,3077 | 0,077747 | 3,97 Tr | 0x6b...82b0 | |
| 30/01/2026 | 06:44:30 | sell | 222,98 US$ | 0,0000792 US$ | 0,2379 | 0,078451 | 2,82 Tr | 0x1a...83d4 | |
| 30/01/2026 | 06:44:24 | sell | 136,98 US$ | 0,00008401 US$ | 0,1461 | 0,078965 | 1,63 Tr | 0x49...0388 | |
| 30/01/2026 | 06:44:19 | sell | 166,08 US$ | 0,00008816 US$ | 0,1772 | 0,079407 | 1,88 Tr | 0x10...d8f0 | |
| 30/01/2026 | 06:44:13 | sell | 371,81 US$ | 0,00009071 US$ | 0,4199 | 0,07968 | 4,1 Tr | 0x82...e95e | |
| 30/01/2026 | 06:44:08 | sell | 67,51 US$ | 0,0001028 US$ | 0,07204 | 0,061097 | 656.257,34 | 0x83...1eb4 | |
| 30/01/2026 | 06:44:01 | sell | 185,36 US$ | 0,0001066 US$ | 0,1977 | 0,061138 | 1,74 Tr | 0xbd...217e | |
| 30/01/2026 | 06:43:52 | sell | 88,71 US$ | 0,0001109 US$ | 0,09466 | 0,061183 | 799.755,58 | 0xdf...8dc8 | |
| 30/01/2026 | 06:43:46 | sell | 68,01 US$ | 0,0001133 US$ | 0,07258 | 0,061209 | 599.928,36 | 0x45...5462 | |
| 30/01/2026 | 06:43:37 | sell | 89,21 US$ | 0,0001158 US$ | 0,0952 | 0,061236 | 770.024,75 | 0x71...01c0 | |
| 30/01/2026 | 06:43:25 | sell | 371,02 US$ | 0,0001232 US$ | 0,3959 | 0,061314 | 3,01 Tr | 0x72...3265 |