Thông tin về cặp 哈基米-WBNB
- Đã gộp 哈基米:
- 109,76 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,0007562 US$
Thống kê giá 哈基米/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 31 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 哈基米 trên DEX PancakeSwap là 0,00000000644 US$. Giá 哈基米 là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1362 giao dịch với khối lượng giao dịch là 447.510,88 US$. Hợp đồng token 哈基米 là 0xF908335ea842057FbC4c86610Ea36bF45C16864D với vốn hóa thị trường 6,44 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1896151a1Ca14cF4E79261fEa0C0c56d3986FccE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,42 US$. Cặp giao dịch 哈基米/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 哈基米/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 哈基米/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x1896151a1Ca14cF4E79261fEa0C0c56d3986FccE là 1,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 哈基米/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 哈基米/WBNB là 1362 trong 24 giờ qua, trong đó 740 là giao dịch mua và 622 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 哈基米/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 哈基米/WBNB có khối lượng giao dịch là 447.510,88 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 哈基米 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 哈基米 so với WBNB là 0,000000000006872, ghi nhận vào lúc 12:38 UTC.
1 哈基米 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 哈基米 sang USD là 0,00000000644 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 哈基米-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | 21:31:52 | sell | 0,063091 US$ | 0,08644 US$ | 0,093298 | 0,0116872 | 48 | 0x32...1e42 | |
| 30/01/2026 | 21:31:47 | buy | 0,01124 US$ | 0,086456 US$ | 0,000012 | 0,0116889 | 1,93 Tr | 0x71...ade9 | |
| 30/01/2026 | 21:31:47 | buy | 0,009371 US$ | 0,086387 US$ | 0,00001 | 0,0116815 | 1,47 Tr | 0x0e...924c | |
| 30/01/2026 | 21:31:47 | buy | 0,01124 US$ | 0,086456 US$ | 0,000012 | 0,0116889 | 1,86 Tr | 0x87...c64b | |
| 30/01/2026 | 21:31:47 | buy | 0,009371 US$ | 0,086218 US$ | 0,00001 | 0,0116635 | 1,51 Tr | 0x88...7e16 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | buy | 0,009371 US$ | 0,0008273 US$ | 0,00001 | 0,068828 | 1,66 Tr | 0xd8...d727 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 7,02 US$ | 0,0008273 US$ | 0,007495 | 0,068828 | 107,08 Tr | 0x5d...d3fb | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,005651 US$ | 0,0008273 US$ | 0,05603 | 0,068828 | 1,01 Tr | 0x77...ce9a | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,02987 US$ | 0,0008273 US$ | 0,00003187 | 0,068828 | 30.143,05 | 0x2c...be5d | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 4,31 US$ | 0,0008273 US$ | 0,004609 | 0,068828 | 2,05 Tr | 0xef...b52a | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,101 US$ | 0,0008273 US$ | 0,0001078 | 0,068828 | 67.940,09 | 0xa9...01d5 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,137 US$ | 0,0008273 US$ | 0,0001462 | 0,068828 | 129.297,74 | 0xd6...e58b | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,2174 US$ | 0,0008273 US$ | 0,000232 | 0,068828 | 213.368,7 | 0x34...c137 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 3,43 US$ | 0,0008273 US$ | 0,003669 | 0,068828 | 950.927,28 | 0x64...43ae | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 1 US$ | 0,0008273 US$ | 0,001067 | 0,068828 | 1,14 Tr | 0x62...4331 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 2,42 US$ | 0,0008273 US$ | 0,002591 | 0,068828 | 147.307,51 | 0xcd...c97b | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 215,69 US$ | 0,0008273 US$ | 0,2301 | 0,068828 | 1,79 Tr | 0xf7...9fa6 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 1,17 US$ | 0,0008273 US$ | 0,001252 | 0,068828 | 966.390,49 | 0xae...2ee3 | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,07546 US$ | 0,0008273 US$ | 0,00008052 | 0,068828 | 98.344,85 | 0xd3...ee9e | |
| 30/01/2026 | 21:31:46 | sell | 0,3814 US$ | 0,0008273 US$ | 0,000407 | 0,068828 | 268.359,65 | 0xdc...0b71 |