Thông tin về cặp 大泵人生-WBNB
- Đã gộp 大泵人生:
- 101,29 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 32,32 US$
Thống kê giá 大泵人生/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 大泵人生 trên DEX PancakeSwap là 0,0002984 US$. Giá 大泵人生 là tăng 218% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2578 giao dịch với khối lượng giao dịch là 276.874,16 US$. Hợp đồng token 大泵人生 là 0xF64B44AE29F229Ed26b27CA94267b8A8858b7777 với vốn hóa thị trường 298.468,15 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2f79ae6e1511B4fE5510CaaE59785C2870A82569 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 60.579,76 US$. Cặp giao dịch 大泵人生/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 大泵人生/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 大泵人生/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x2f79ae6e1511B4fE5510CaaE59785C2870A82569 là 60.579,76 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 大泵人生/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 大泵人生/WBNB là 2578 trong 24 giờ qua, trong đó 950 là giao dịch mua và 1628 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 大泵人生/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 大泵人生/WBNB có khối lượng giao dịch là 276.874,16 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 大泵人生 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 大泵人生 so với WBNB là 0,0000003184, ghi nhận vào lúc 00:47 UTC.
1 大泵人生 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 大泵人生 sang USD là 0,0002984 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 大泵人生-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | 00:46:43 | sell | 18,53 US$ | 0,0002984 US$ | 0,01977 | 0,063184 | 62.090,88 | 0x1a...2592 | |
| 30/01/2026 | 00:46:37 | buy | 1,07 US$ | 0,0003001 US$ | 0,001143 | 0,063202 | 3.568,94 | 0x0d...3136 | |
| 30/01/2026 | 00:46:24 | sell | 11,53 US$ | 0,0002987 US$ | 0,0123 | 0,063187 | 38.611,52 | 0x88...792c | |
| 30/01/2026 | 00:45:54 | buy | 35,35 US$ | 0,0003 US$ | 0,03772 | 0,063201 | 117.834,15 | 0xab...c21f | |
| 30/01/2026 | 00:45:49 | buy | 27,94 US$ | 0,0002993 US$ | 0,02982 | 0,063194 | 93.344,03 | 0xc8...e94d | |
| 30/01/2026 | 00:45:30 | buy | 5,35 US$ | 0,0002986 US$ | 0,005715 | 0,063187 | 17.933,15 | 0x88...34ea | |
| 30/01/2026 | 00:45:30 | buy | 18,55 US$ | 0,000299 US$ | 0,0198 | 0,063191 | 62.042,99 | 0x67...c5bd | |
| 30/01/2026 | 00:45:16 | buy | 53,56 US$ | 0,0002981 US$ | 0,05715 | 0,063181 | 179.682,89 | 0x14...136f | |
| 30/01/2026 | 00:45:09 | buy | 27,94 US$ | 0,0002973 US$ | 0,02982 | 0,063172 | 93.996,79 | 0xe9...7f20 | |
| 30/01/2026 | 00:45:07 | sell | 95,54 US$ | 0,0002964 US$ | 0,1019 | 0,063163 | 322.276,66 | 0xaf...e16f | |
| 30/01/2026 | 00:45:01 | sell | 72,62 US$ | 0,0002977 US$ | 0,07749 | 0,063176 | 243.933,53 | 0x2b...37d1 | |
| 30/01/2026 | 00:45:03 | buy | 21,42 US$ | 0,0002987 US$ | 0,02286 | 0,063187 | 71.728,53 | 0x6b...8ab1 | |
| 30/01/2026 | 00:44:58 | buy | 5,35 US$ | 0,0002998 US$ | 0,005715 | 0,063199 | 17.862,05 | 0xeb...9d55 | |
| 30/01/2026 | 00:44:50 | sell | 74,98 US$ | 0,000299 US$ | 0,08001 | 0,063191 | 250.723,96 | 0x11...5ce4 | |
| 30/01/2026 | 00:44:43 | sell | 98,94 US$ | 0,0003006 US$ | 0,1055 | 0,063208 | 329.104,95 | 0x01...eb00 | |
| 30/01/2026 | 00:44:27 | sell | 41,34 US$ | 0,0003021 US$ | 0,04411 | 0,063224 | 136.811,85 | 0xa6...591b | |
| 30/01/2026 | 00:44:17 | sell | 212,72 US$ | 0,0003047 US$ | 0,2269 | 0,063251 | 698.121,96 | 0xa7...24d6 | |
| 30/01/2026 | 00:44:07 | sell | 19 US$ | 0,000307 US$ | 0,02027 | 0,063276 | 61.898,49 | 0x51...2930 | |
| 30/01/2026 | 00:44:04 | sell | 20,24 US$ | 0,0003074 US$ | 0,0216 | 0,06328 | 65.864,14 | 0x55...2d14 | |
| 30/01/2026 | 00:43:50 | sell | 99,96 US$ | 0,0003091 US$ | 0,1066 | 0,063299 | 323.323,91 | 0xb7...b6d3 |