Thông tin về cặp 乐极而泣脸-WBNB
- Đã gộp 乐极而泣脸:
- 353.112,73
- Đã gộp WBNB:
- 0,002979 US$
Thống kê giá 乐极而泣脸/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 28 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 乐极而泣脸 trên DEX PancakeSwap là 0,000007899 US$. Giá 乐极而泣脸 là tăng 37,68% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 38 giao dịch với khối lượng giao dịch là 6.424,58 US$. Hợp đồng token 乐极而泣脸 là 0xe647C541649c02b6F4791Df8d9ADDC133B711364 với vốn hóa thị trường 52.137,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD4eceBf473DEf8CF64Bfd50F8dB80d886b2c97c2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5,58 US$. Cặp giao dịch 乐极而泣脸/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 乐极而泣脸/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 乐极而泣脸/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD4eceBf473DEf8CF64Bfd50F8dB80d886b2c97c2 là 5,58 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 乐极而泣脸/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 乐极而泣脸/WBNB là 38 trong 24 giờ qua, trong đó 38 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 乐极而泣脸/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 乐极而泣脸/WBNB có khối lượng giao dịch là 6.424,58 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 乐极而泣脸 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 乐极而泣脸 so với WBNB là 0,000000008429, ghi nhận vào lúc 23:38 UTC.
1 乐极而泣脸 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 乐极而泣脸 sang USD là 0,000007899 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 乐极而泣脸-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | 19:36:18 | buy | 0,009371 US$ | 0,057899 US$ | 0,00001 | 0,088429 | 1.186,3 | 0xcd...0c4b | |
| 28/01/2026 | 19:36:15 | buy | 0,01124 US$ | 0,057841 US$ | 0,000012 | 0,088367 | 1.434,14 | 0x37...dbd5 | |
| 28/01/2026 | 19:34:05 | buy | 77,12 US$ | 0,057796 US$ | 0,0823 | 0,088318 | 9,89 Tr | 0x8e...7eee | |
| 28/01/2026 | 19:27:47 | buy | 99,33 US$ | 0,057764 US$ | 0,106 | 0,088285 | 12,79 Tr | 0x82...044c | |
| 28/01/2026 | 19:27:30 | buy | 127,45 US$ | 0,057724 US$ | 0,136 | 0,088242 | 16,5 Tr | 0xab...f95c | |
| 28/01/2026 | 19:27:08 | buy | 261,08 US$ | 0,057656 US$ | 0,2786 | 0,088169 | 34,1 Tr | 0x7c...4683 | |
| 28/01/2026 | 19:26:20 | buy | 156,78 US$ | 0,057582 US$ | 0,1673 | 0,088091 | 20,68 Tr | 0x5a...0eb2 | |
| 28/01/2026 | 19:26:00 | buy | 158,56 US$ | 0,057527 US$ | 0,1692 | 0,088032 | 21,06 Tr | 0x58...936c | |
| 28/01/2026 | 19:25:15 | buy | 152,28 US$ | 0,057473 US$ | 0,1625 | 0,087974 | 20,38 Tr | 0x20...173c | |
| 28/01/2026 | 19:24:47 | buy | 234,37 US$ | 0,057406 US$ | 0,2501 | 0,087903 | 31,65 Tr | 0x7c...257a | |
| 28/01/2026 | 19:24:25 | buy | 225,75 US$ | 0,057327 US$ | 0,2409 | 0,087818 | 30,81 Tr | 0xdd...ac68 | |
| 28/01/2026 | 19:23:41 | buy | 184,14 US$ | 0,057256 US$ | 0,1965 | 0,087743 | 25,38 Tr | 0x51...6d8c | |
| 28/01/2026 | 19:23:08 | buy | 159,59 US$ | 0,057198 US$ | 0,1703 | 0,08768 | 22,17 Tr | 0x26...94ec | |
| 28/01/2026 | 19:22:47 | buy | 82,84 US$ | 0,057156 US$ | 0,0884 | 0,087636 | 11,58 Tr | 0x05...5919 | |
| 28/01/2026 | 19:22:09 | buy | 87,62 US$ | 0,057127 US$ | 0,0935 | 0,087605 | 12,29 Tr | 0x4a...3630 | |
| 28/01/2026 | 19:21:32 | buy | 76,93 US$ | 0,057099 US$ | 0,0821 | 0,087576 | 10,84 Tr | 0x13...8c2d | |
| 28/01/2026 | 19:21:09 | buy | 181,05 US$ | 0,057056 US$ | 0,1932 | 0,087529 | 25,66 Tr | 0x3b...75a3 | |
| 28/01/2026 | 19:20:21 | buy | 268,86 US$ | 0,05698 US$ | 0,2869 | 0,087448 | 38,52 Tr | 0x30...73c1 | |
| 28/01/2026 | 19:19:31 | buy | 227,06 US$ | 0,056897 US$ | 0,2423 | 0,08736 | 32,92 Tr | 0x61...a083 | |
| 28/01/2026 | 19:18:51 | buy | 174,58 US$ | 0,05683 US$ | 0,1863 | 0,087288 | 25,56 Tr | 0x04...8b95 |