Thông tin về cặp 基莫缇-WBNB
- Đã gộp 基莫缇:
- 598,25 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 6,28 US$
Thống kê giá 基莫缇/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 基莫缇 trên DEX PancakeSwap là 0,000009747 US$. Giá 基莫缇 là giảm -87,39% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5807 giao dịch với khối lượng giao dịch là 984.722,73 US$. Hợp đồng token 基莫缇 là 0xaC0dd5B497D41Dd276AA3E179f4c5ef6aCCD4444 với vốn hóa thị trường 9.747,18 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x854c62ab20Dcb172d2de309a66d12e5Db5Be680e với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 11.780,44 US$. Cặp giao dịch 基莫缇/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 基莫缇/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 基莫缇/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x854c62ab20Dcb172d2de309a66d12e5Db5Be680e là 11.780,44 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 基莫缇/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 基莫缇/WBNB là 5807 trong 24 giờ qua, trong đó 3206 là giao dịch mua và 2601 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 基莫缇/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 基莫缇/WBNB có khối lượng giao dịch là 984.722,73 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 基莫缇 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 基莫缇 so với WBNB là 0,0000000104, ghi nhận vào lúc 00:50 UTC.
1 基莫缇 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 基莫缇 sang USD là 0,000009747 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 基莫缇-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 00:38:39 | buy | 73,58 US$ | 0,059747 US$ | 0,07852 | 0,07104 | 7,55 Tr | 0xf3...5831 | |
| 29/01/2026 | 00:23:56 | sell | 7,05 US$ | 0,059589 US$ | 0,007532 | 0,071023 | 736.126,07 | 0x8c...511d | |
| 29/01/2026 | 00:20:07 | sell | 0,01573 US$ | 0,0596 US$ | 0,00001678 | 0,071024 | 1.638,74 | 0x02...cfde | |
| 29/01/2026 | 00:15:30 | buy | 27,83 US$ | 0,059603 US$ | 0,0297 | 0,071024 | 2,9 Tr | 0x74...b4e3 | |
| 29/01/2026 | 00:14:35 | buy | 1,33 US$ | 0,059555 US$ | 0,001421 | 0,071019 | 139.422,28 | 0xb6...10e8 | |
| 29/01/2026 | 00:13:48 | buy | 4,65 US$ | 0,059545 US$ | 0,00497 | 0,071018 | 487.950,16 | 0x59...dad6 | |
| 29/01/2026 | 00:11:41 | sell | 58,37 US$ | 0,059585 US$ | 0,06229 | 0,071022 | 6,09 Tr | 0xda...0448 | |
| 29/01/2026 | 00:01:45 | buy | 5,27 US$ | 0,059722 US$ | 0,005625 | 0,071037 | 542.222,89 | 0x29...11c7 | |
| 28/01/2026 | 23:58:54 | buy | 18,55 US$ | 0,059687 US$ | 0,0198 | 0,071033 | 1,92 Tr | 0x56...0f9a | |
| 28/01/2026 | 23:54:26 | buy | 18,64 US$ | 0,059621 US$ | 0,0199 | 0,071026 | 1,94 Tr | 0x0d...13d1 | |
| 28/01/2026 | 23:53:59 | buy | 37,29 US$ | 0,059528 US$ | 0,0398 | 0,071016 | 3,91 Tr | 0xd2...3447 | |
| 28/01/2026 | 23:53:06 | buy | 3,72 US$ | 0,059461 US$ | 0,003976 | 0,071009 | 393.807,09 | 0x7b...cab3 | |
| 28/01/2026 | 23:46:51 | sell | 205,68 US$ | 0,059404 US$ | 0,2194 | 0,071003 | 21,87 Tr | 0xfb...53b8 | |
| 28/01/2026 | 23:47:14 | buy | 103,58 US$ | 0,059285 US$ | 0,1105 | 0,089908 | 11,16 Tr | 0x22...a668 | |
| 28/01/2026 | 23:44:34 | buy | 4,48 US$ | 0,059121 US$ | 0,004789 | 0,089733 | 492.011,61 | 0x62...6033 | |
| 28/01/2026 | 23:45:01 | buy | 1,05 US$ | 0,05913 US$ | 0,001127 | 0,089743 | 115.704,1 | 0x61...9567 | |
| 28/01/2026 | 23:37:00 | buy | 2,82 US$ | 0,059113 US$ | 0,003013 | 0,089725 | 309.901,56 | 0xae...4f5d | |
| 28/01/2026 | 23:38:47 | sell | 1,2 US$ | 0,05907 US$ | 0,001282 | 0,089679 | 132.449,96 | 0x23...7f48 | |
| 28/01/2026 | 22:59:08 | buy | 2 US$ | 0,05948 US$ | 0,002144 | 0,071011 | 211.980,24 | 0xa4...50b2 | |
| 28/01/2026 | 22:58:20 | buy | 1,21 US$ | 0,059475 US$ | 0,001293 | 0,071011 | 127.934,36 | 0x0e...4479 |