Thông tin về cặp 苏菲-WBNB
- Đã gộp 苏菲:
- 687,6 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,0002701 US$
Thống kê giá 苏菲/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 26 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 苏菲 trên DEX PancakeSwap là 0,000000000375 US$. Giá 苏菲 là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3599 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.962.726,42 US$. Hợp đồng token 苏菲 là 0x6542BfE7018D241543F24c335bec81cEbb369fA7 với vốn hóa thị trường 0,38 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7d7d18870D2f31dFC638b283101f6aCfAcEB99A5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,51 US$. Cặp giao dịch 苏菲/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 苏菲/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 苏菲/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x7d7d18870D2f31dFC638b283101f6aCfAcEB99A5 là 0,51 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 苏菲/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 苏菲/WBNB là 3599 trong 24 giờ qua, trong đó 1817 là giao dịch mua và 1782 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 苏菲/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 苏菲/WBNB có khối lượng giao dịch là 2.962.726,42 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 苏菲 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 苏菲 so với WBNB là 0,0000000000004002, ghi nhận vào lúc 06:01 UTC.
1 苏菲 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 苏菲 sang USD là 0,000000000375 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 苏菲-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | 18:34:33 | sell | 0,00539 US$ | 0,09375 US$ | 0,055751 | 0,0124002 | 14,37 Tr | 0x3d...438d | |
| 25/01/2026 | 18:32:47 | buy | 0,009371 US$ | 0,09371 US$ | 0,00001 | 0,0123959 | 25,26 Tr | 0xdb...17db | |
| 25/01/2026 | 18:32:17 | buy | 0,004685 US$ | 0,093508 US$ | 0,055 | 0,0123744 | 13,35 Tr | 0x25...36f7 | |
| 25/01/2026 | 18:32:15 | buy | 0,00003338 US$ | 0,093567 US$ | 0,073021 | 0,0123806 | 93.579,24 | 0x0c...38d8 | |
| 25/01/2026 | 18:32:16 | sell | 0,004123 US$ | 0,093567 US$ | 0,053658 | 0,0123806 | 11,56 Tr | 0xe0...d5da | |
| 25/01/2026 | 18:32:16 | buy | 0,02103 US$ | 0,093567 US$ | 0,00002 | 0,0123806 | 58,96 Tr | 0xf8...7f1d | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,052586 US$ | 0,093021 US$ | 0,082759 | 0,0123224 | 8.558,16 | 0x92...7415 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,0001057 US$ | 0,093012 US$ | 0,061128 | 0,0123214 | 351.234,89 | 0x0b...6de9 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,051554 US$ | 0,093016 US$ | 0,081658 | 0,0123218 | 5.152,51 | 0x7c...66a3 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,051791 US$ | 0,093014 US$ | 0,081911 | 0,0123216 | 5.942,68 | 0xf3...2829 | |
| 25/01/2026 | 18:32:10 | buy | 0,004685 US$ | 0,092976 US$ | 0,055 | 0,0123175 | 15,74 Tr | 0xd8...101a | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,00001393 US$ | 0,093014 US$ | 0,071487 | 0,0123216 | 46.240,23 | 0x82...7fe1 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | buy | 0,00009016 US$ | 0,093023 US$ | 0,079621 | 0,0123226 | 298.180,88 | 0xca...72b5 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,00002242 US$ | 0,093021 US$ | 0,072393 | 0,0123224 | 74.234,17 | 0x21...78da | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,00004833 US$ | 0,093022 US$ | 0,075157 | 0,0123225 | 159.901,99 | 0xa9...eed7 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,00002317 US$ | 0,093013 US$ | 0,072472 | 0,0123216 | 76.884,64 | 0x1c...8616 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,065356 US$ | 0,093007 US$ | 0,095716 | 0,0123209 | 1.781,09 | 0xa7...a2a3 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,0000118 US$ | 0,093007 US$ | 0,071259 | 0,0123209 | 39.234,88 | 0xa4...3513 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,00007114 US$ | 0,093015 US$ | 0,077591 | 0,0123217 | 235.926,9 | 0x76...ff94 | |
| 25/01/2026 | 18:32:11 | sell | 0,052577 US$ | 0,093021 US$ | 0,082749 | 0,0123224 | 8.528,38 | 0x8b...efdf |