Thông tin về cặp 山的那边是什么-WBNB
- Đã gộp 山的那边是什么:
- 199,72 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,09439 US$
Thống kê giá 山的那边是什么/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 25 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 山的那边是什么 trên DEX PancakeSwap là 0,0000004418 US$. Giá 山的那边是什么 là giảm -99,91% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 8378 giao dịch với khối lượng giao dịch là 9.850.839,96 US$. Hợp đồng token 山的那边是什么 là 0x04757533f132f43776e5D9Dfc520ceD800fbfd99 với vốn hóa thị trường 441,85 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6Cb0BBdDb621ee9F920693A08d2C1a8fd8F31CbB với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 176,92 US$. Cặp giao dịch 山的那边是什么/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 山的那边是什么/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 山的那边是什么/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x6Cb0BBdDb621ee9F920693A08d2C1a8fd8F31CbB là 176,92 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 山的那边是什么/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 山的那边是什么/WBNB là 8378 trong 24 giờ qua, trong đó 2856 là giao dịch mua và 5522 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 山的那边是什么/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 山的那边是什么/WBNB có khối lượng giao dịch là 9.850.839,96 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 山的那边是什么 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 山的那边是什么 so với WBNB là 0,0000000004714, ghi nhận vào lúc 11:32 UTC.
1 山的那边是什么 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 山的那边是什么 sang USD là 0,0000004418 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 山的那边是什么-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | 09:10:55 | sell | 0,009073 US$ | 0,064418 US$ | 0,059682 | 0,094714 | 20.536,11 | 0x62...b842 | |
| 25/01/2026 | 08:46:37 | sell | 0,05707 US$ | 0,064418 US$ | 0,087544 | 0,094715 | 16 | 0x39...64cf | |
| 25/01/2026 | 08:44:12 | sell | 5,11 US$ | 0,064429 US$ | 0,005779 | 0,094727 | 11,55 Tr | 0x70...f267 | |
| 25/01/2026 | 08:43:02 | sell | 90,42 US$ | 0,064989 US$ | 2,61 | 0,095324 | 181,22 Tr | 0xfb...c7f8 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 17,18 US$ | 0,0003699 US$ | 0,02335 | 0,063947 | 46.451,97 | 0xab...db0a | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 20,13 US$ | 0,0003776 US$ | 0,02148 | 0,06403 | 53.320,26 | 0x3c...5f47 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 5,28 US$ | 0,0003699 US$ | 0,006291 | 0,063947 | 14.280,89 | 0xf2...fbf8 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 35,18 US$ | 0,0003858 US$ | 0,03754 | 0,064116 | 91.192,35 | 0xa8...8246 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 63,78 US$ | 0,0003699 US$ | 0,07385 | 0,063947 | 172.439,59 | 0x15...abe5 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 18,09 US$ | 0,0003699 US$ | 0,02421 | 0,063947 | 48.909,19 | 0x9a...54ad | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 57,02 US$ | 0,0003699 US$ | 0,07386 | 0,063947 | 154.143,61 | 0xb2...a5ce | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 7,01 US$ | 0,0003699 US$ | 0,009947 | 0,063947 | 18.967,28 | 0x63...c89b | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 16,93 US$ | 0,0003699 US$ | 0,02375 | 0,063947 | 45.789,51 | 0xcc...7352 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 68,12 US$ | 0,0003699 US$ | 0,08367 | 0,063947 | 184.158,84 | 0x06...d8ad | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 19,77 US$ | 0,0003718 US$ | 0,02109 | 0,063968 | 53.165,81 | 0x87...d9f8 | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 28,13 US$ | 0,0003699 US$ | 0,04052 | 0,063947 | 76.045,34 | 0x79...3d3d | |
| 25/01/2026 | 08:42:58 | sell | 18,24 US$ | 0,0003699 US$ | 0,02519 | 0,063947 | 49.327,86 | 0x80...0dce | |
| 25/01/2026 | 08:42:59 | sell | 11,48 US$ | 0,0003673 US$ | 0,01225 | 0,063919 | 31.257,63 | 0xc0...d4b2 | |
| 25/01/2026 | 08:42:55 | sell | 56,82 US$ | 0,0003699 US$ | 0,08315 | 0,063947 | 153.622,69 | 0xd4...17c9 | |
| 25/01/2026 | 08:42:57 | sell | 12,58 US$ | 0,0003699 US$ | 0,01836 | 0,063947 | 34.010,44 | 0xd7...a427 |