Thông tin về cặp 苏菲-WBNB
- Đã gộp 苏菲:
- 199,52 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,03387 US$
Thống kê giá 苏菲/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 25 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 苏菲 trên DEX PancakeSwap là 0,0000001594 US$. Giá 苏菲 là giảm -99,97% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4231 giao dịch với khối lượng giao dịch là 5.731.302,77 US$. Hợp đồng token 苏菲 là 0xe6bD2844685604096C3CdF4a1627af39Aa66cd38 với vốn hóa thị trường 159,47 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x35b44E0EC125F7157DffAf9Aa560A04E891F186a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 63,49 US$. Cặp giao dịch 苏菲/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 苏菲/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 苏菲/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x35b44E0EC125F7157DffAf9Aa560A04E891F186a là 63,49 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 苏菲/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 苏菲/WBNB là 4231 trong 24 giờ qua, trong đó 2179 là giao dịch mua và 2052 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 苏菲/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 苏菲/WBNB có khối lượng giao dịch là 5.731.302,77 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 苏菲 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 苏菲 so với WBNB là 0,0000000001701, ghi nhận vào lúc 13:27 UTC.
1 苏菲 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 苏菲 sang USD là 0,0000001594 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 苏菲-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | 12:45:25 | buy | 0,009371 US$ | 0,061594 US$ | 0,00001 | 0,091701 | 58.766,64 | 0x52...0854 | |
| 25/01/2026 | 12:45:24 | buy | 0,004685 US$ | 0,061593 US$ | 0,055 | 0,0917 | 29.396,31 | 0x6b...a664 | |
| 25/01/2026 | 12:45:21 | sell | 28,63 US$ | 0,061589 US$ | 0,03055 | 0,091696 | 94,81 Tr | 0x45...e28d | |
| 25/01/2026 | 12:44:32 | sell | 148,39 US$ | 0,06576 US$ | 0,1583 | 0,096146 | 74,55 Tr | 0x54...6274 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 0,3671 US$ | 0,05699 US$ | 0,0003917 | 0,087459 | 52.513,42 | 0x29...308d | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 0,6385 US$ | 0,056951 US$ | 0,0006814 | 0,087417 | 91.859,81 | 0xab...a691 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 6,01 US$ | 0,0569 US$ | 0,006415 | 0,087363 | 8.763,61 | 0xa8...8e62 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 765,38 US$ | 0,0569 US$ | 0,8167 | 0,087363 | 778.340,83 | 0xc7...d184 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 1.372,95 US$ | 0,0569 US$ | 1,46 | 0,087363 | 6,79 Tr | 0x87...b927 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 68,87 US$ | 0,0569 US$ | 0,07349 | 0,087363 | 104.128,74 | 0x19...9388 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 0,6307 US$ | 0,056904 US$ | 0,000673 | 0,087367 | 91.354,04 | 0x4c...66bd | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 360,37 US$ | 0,0569 US$ | 0,3845 | 0,087363 | 18,95 Tr | 0x13...d9dc | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 13,03 US$ | 0,0569 US$ | 0,01391 | 0,087363 | 9.718,33 | 0x86...c771 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 41,08 US$ | 0,0569 US$ | 0,04383 | 0,087363 | 743.047,91 | 0x6e...4199 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 0,08985 US$ | 0,056975 US$ | 0,00009587 | 0,087443 | 12.880,44 | 0x88...d08a | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 353,23 US$ | 0,0569 US$ | 0,3769 | 0,087363 | 233.703,76 | 0xe6...c550 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 0,08049 US$ | 0,056927 US$ | 0,00008589 | 0,087392 | 11.619,28 | 0xfb...9a39 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 23,48 US$ | 0,0569 US$ | 0,02505 | 0,087363 | 381.533,6 | 0x0d...7fa9 | |
| 25/01/2026 | 12:44:26 | sell | 52,91 US$ | 0,0569 US$ | 0,05646 | 0,087363 | 74.996,66 | 0xbe...22d2 | |
| 25/01/2026 | 12:44:14 | sell | 464,27 US$ | 0,001709 US$ | 0,4954 | 0,051823 | 271.612,91 | 0xec...1325 |