Thông tin về cặp 日尼玛退钱-WBNB
- Đã gộp 日尼玛退钱:
- 199,89 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,02558 US$
Thống kê giá 日尼玛退钱/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 25 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 日尼玛退钱 trên DEX PancakeSwap là 0,0000001196 US$. Giá 日尼玛退钱 là giảm -99,97% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 7805 giao dịch với khối lượng giao dịch là 6.197.635,49 US$. Hợp đồng token 日尼玛退钱 là 0x0647a68625Da99a59D8b2aA8BFF262f69Bcc663e với vốn hóa thị trường 23,93 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe77A1c78527c8Ec0B9aac3DbEF754c98ff6F2543 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 47,95 US$. Cặp giao dịch 日尼玛退钱/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 日尼玛退钱/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 日尼玛退钱/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xe77A1c78527c8Ec0B9aac3DbEF754c98ff6F2543 là 47,95 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 日尼玛退钱/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 日尼玛退钱/WBNB là 7805 trong 24 giờ qua, trong đó 3756 là giao dịch mua và 4049 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 日尼玛退钱/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 日尼玛退钱/WBNB có khối lượng giao dịch là 6.197.635,49 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 日尼玛退钱 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 日尼玛退钱 so với WBNB là 0,0000000001276, ghi nhận vào lúc 04:21 UTC.
1 日尼玛退钱 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 日尼玛退钱 sang USD là 0,0000001196 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 日尼玛退钱-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | 18:51:04 | sell | 0,0003786 US$ | 0,061196 US$ | 0,06404 | 0,091276 | 3.165,01 | 0xec...bc07 | |
| 24/01/2026 | 18:50:33 | sell | 4,77 US$ | 0,061199 US$ | 0,006347 | 0,091279 | 39,82 Tr | 0x94...d1e1 | |
| 24/01/2026 | 18:49:27 | buy | 0,004685 US$ | 0,061873 US$ | 0,055 | 0,091999 | 25.006,09 | 0x98...0fe4 | |
| 24/01/2026 | 18:49:26 | buy | 0,009371 US$ | 0,061872 US$ | 0,00001 | 0,091998 | 50.035,68 | 0x64...8272 | |
| 24/01/2026 | 18:49:25 | sell | 27,66 US$ | 0,061869 US$ | 0,3868 | 0,091994 | 147,97 Tr | 0x66...5077 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 3,26 US$ | 0,00003222 US$ | 0,004238 | 0,073438 | 101.298,91 | 0x16...2392 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 31,45 US$ | 0,00003222 US$ | 0,03639 | 0,073438 | 976.161,27 | 0xdd...ee30 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 2,89 US$ | 0,00003222 US$ | 0,004064 | 0,073438 | 89.927,78 | 0xe1...0fc3 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 0,6224 US$ | 0,00003222 US$ | 0,0007841 | 0,073438 | 19.317,84 | 0xd5...b956 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 3,45 US$ | 0,00003222 US$ | 0,004764 | 0,073438 | 107.377,82 | 0x64...f00c | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 0,2754 US$ | 0,00003222 US$ | 0,0003489 | 0,073438 | 8.547,72 | 0xda...e176 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 7,57 US$ | 0,00003222 US$ | 0,01117 | 0,073438 | 235.083,36 | 0xde...69ba | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 1,11 US$ | 0,00003222 US$ | 0,00168 | 0,073438 | 34.450,83 | 0x94...1e62 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 2,53 US$ | 0,00003222 US$ | 0,003427 | 0,073438 | 78.580,49 | 0x36...367a | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 1,85 US$ | 0,00003222 US$ | 0,002369 | 0,073438 | 57.695,54 | 0x29...dcac | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 0,5427 US$ | 0,00003222 US$ | 0,0006859 | 0,073438 | 16.844,39 | 0x7e...7806 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 3,23 US$ | 0,00003222 US$ | 0,004618 | 0,073438 | 100.357,03 | 0x23...efe5 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 2,63 US$ | 0,00003222 US$ | 0,003476 | 0,073438 | 81.706,97 | 0x9f...e340 | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 0,8098 US$ | 0,00003222 US$ | 0,001039 | 0,073438 | 25.133,95 | 0x2e...857a | |
| 24/01/2026 | 18:49:22 | sell | 1,75 US$ | 0,00003222 US$ | 0,00235 | 0,073438 | 54.549,41 | 0x7c...abd3 |