Thông tin về cặp 王侯将相,宁有种乎-WBNB
- Đã gộp 王侯将相,宁有种乎:
- 28,09 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,0001145 US$
Thống kê giá 王侯将相,宁有种乎/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 24 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 王侯将相,宁有种乎 trên DEX PancakeSwap là 0,000000003664 US$. Giá 王侯将相,宁有种乎 là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 662 giao dịch với khối lượng giao dịch là 143.917,53 US$. Hợp đồng token 王侯将相,宁有种乎 là 0x1E66aa866274327d50c5f7aE04A66f4859C2c496 với vốn hóa thị trường 3,66 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8f4E82AE5c3176A3bF578f2cDb96BD7bBbC80c56 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,21 US$. Cặp giao dịch 王侯将相,宁有种乎/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 王侯将相,宁有种乎/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 王侯将相,宁有种乎/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x8f4E82AE5c3176A3bF578f2cDb96BD7bBbC80c56 là 0,21 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 王侯将相,宁有种乎/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 王侯将相,宁有种乎/WBNB là 662 trong 24 giờ qua, trong đó 290 là giao dịch mua và 372 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 王侯将相,宁有种乎/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 王侯将相,宁有种乎/WBNB có khối lượng giao dịch là 143.917,53 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 王侯将相,宁有种乎 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 王侯将相,宁有种乎 so với WBNB là 0,00000000000391, ghi nhận vào lúc 18:50 UTC.
1 王侯将相,宁有种乎 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 王侯将相,宁有种乎 sang USD là 0,000000003664 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 王侯将相,宁有种乎-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | 10:23:14 | buy | 0,004685 US$ | 0,083664 US$ | 0,055 | 0,011391 | 1,28 Tr | 0xe3...94a7 | |
| 24/01/2026 | 10:23:12 | buy | 0,01124 US$ | 0,083822 US$ | 0,00001 | 0,0114078 | 2,94 Tr | 0x3c...5441 | |
| 24/01/2026 | 10:23:12 | buy | 0,01688 US$ | 0,083822 US$ | 0,000012 | 0,0114078 | 4,42 Tr | 0xff...2591 | |
| 24/01/2026 | 10:23:11 | buy | 0,01877 US$ | 0,083822 US$ | 0,00001035 | 0,0114078 | 4,91 Tr | 0x30...e222 | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 22,25 US$ | 0,062755 US$ | 0,0005603 | 0,09294 | 80,75 Tr | 0x12...9165 | |
| 24/01/2026 | 10:23:10 | buy | 4 US$ | 0,062755 US$ | 0,00002 | 0,09294 | 14,52 Tr | 0xa7...02cb | |
| 24/01/2026 | 10:23:10 | buy | 8,29 US$ | 0,062755 US$ | 0,00002 | 0,09294 | 30,1 Tr | 0xce...4b39 | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,0159 US$ | 0,062755 US$ | 0,072487 | 0,09294 | 57.706,02 | 0x5f...3fad | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,01379 US$ | 0,062755 US$ | 0,072155 | 0,09294 | 50.053,97 | 0x6a...b6c8 | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,01396 US$ | 0,062755 US$ | 0,072188 | 0,09294 | 50.690,28 | 0xbb...7dbb | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,02531 US$ | 0,062672 US$ | 0,00002701 | 0,092851 | 94.734,78 | 0xc7...6d6c | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,2766 US$ | 0,062755 US$ | 0,0002148 | 0,09294 | 1 Tr | 0x36...80bc | |
| 24/01/2026 | 10:23:07 | buy | 0,004685 US$ | 0,062748 US$ | 0,055 | 0,092932 | 17.048,09 | 0xc4...78b1 | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,2058 US$ | 0,062755 US$ | 0,0001055 | 0,09294 | 746.912,83 | 0x79...dab4 | |
| 24/01/2026 | 10:23:09 | sell | 0,05952 US$ | 0,062755 US$ | 0,00002502 | 0,09294 | 215.981,21 | 0xe4...a048 | |
| 24/01/2026 | 10:23:05 | sell | 0,01615 US$ | 0,062755 US$ | 0,01664 | 0,09294 | 58.611,67 | 0x6f...1262 | |
| 24/01/2026 | 10:23:06 | buy | 0,009371 US$ | 0,062706 US$ | 0,00001 | 0,092887 | 34.631,29 | 0x76...5c4d | |
| 24/01/2026 | 10:23:05 | sell | 0,3113 US$ | 0,062755 US$ | 0,001657 | 0,09294 | 1,13 Tr | 0x85...a5fe | |
| 24/01/2026 | 10:23:05 | sell | 0,008962 US$ | 0,062755 US$ | 0,02676 | 0,09294 | 32.520,86 | 0xc5...7040 | |
| 24/01/2026 | 10:23:05 | sell | 0,1558 US$ | 0,062755 US$ | 0,0003105 | 0,09294 | 565.389,68 | 0x85...4bc1 |