Thông tin về cặp 文科生的时代-WBNB
- Đã gộp 文科生的时代:
- 197,44 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,2759 US$
Thống kê giá 文科生的时代/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 24 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 文科生的时代 trên DEX PancakeSwap là 0,000001296 US$. Giá 文科生的时代 là giảm -99,71% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 13864 giao dịch với khối lượng giao dịch là 13.675.075,42 US$. Hợp đồng token 文科生的时代 là 0xDE5180e085748572bAaB5210c5baCaD92C3492Ff với vốn hóa thị trường 1.296,42 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2940853cdc701BFf355213eFab604a352E36Fa91 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 517,14 US$. Cặp giao dịch 文科生的时代/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 文科生的时代/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 文科生的时代/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x2940853cdc701BFf355213eFab604a352E36Fa91 là 517,14 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 文科生的时代/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 文科生的时代/WBNB là 13864 trong 24 giờ qua, trong đó 3813 là giao dịch mua và 10051 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 文科生的时代/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 文科生的时代/WBNB có khối lượng giao dịch là 13.675.075,42 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 文科生的时代 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 文科生的时代 so với WBNB là 0,000000001383, ghi nhận vào lúc 17:01 UTC.
1 文科生的时代 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 文科生的时代 sang USD là 0,000001296 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 文科生的时代-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | 08:47:46 | buy | 3,24 US$ | 0,051296 US$ | 0,003465 | 0,081383 | 2,5 Tr | 0xfd...30ad | |
| 24/01/2026 | 08:45:30 | sell | 9,27 US$ | 0,05132 US$ | 0,009898 | 0,081408 | 7,03 Tr | 0x7b...21ef | |
| 24/01/2026 | 08:44:32 | sell | 4.002,74 US$ | 0,051371 US$ | 4,27 | 0,081463 | 180,98 Tr | 0x26...3641 | |
| 24/01/2026 | 08:44:30 | sell | 3,15 US$ | 0,0003569 US$ | 0,003364 | 0,063808 | 8.831,9 | 0x11...1f94 | |
| 24/01/2026 | 08:44:30 | sell | 27,68 US$ | 0,0003595 US$ | 0,02953 | 0,063836 | 76.995,99 | 0x5f...b122 | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 11,5 US$ | 0,0005781 US$ | 0,01227 | 0,066169 | 31.513,07 | 0x83...ac5f | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 46,29 US$ | 0,0005781 US$ | 0,04939 | 0,066169 | 119.518,07 | 0xaa...05f3 | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 18,84 US$ | 0,0005781 US$ | 0,0201 | 0,066169 | 50.881,4 | 0x18...89c2 | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 17,41 US$ | 0,0005781 US$ | 0,01858 | 0,066169 | 46.630,69 | 0x89...bf1e | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 48,68 US$ | 0,0005781 US$ | 0,05195 | 0,066169 | 128.429,89 | 0x2a...d897 | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 16,5 US$ | 0,0005781 US$ | 0,0176 | 0,066169 | 44.927,4 | 0x31...8157 | |
| 24/01/2026 | 08:44:27 | sell | 12,36 US$ | 0,0005781 US$ | 0,01319 | 0,066169 | 34.066,28 | 0xdd...6423 | |
| 24/01/2026 | 08:44:26 | sell | 906,81 US$ | 0,0005781 US$ | 0,9676 | 0,066169 | 1,89 Tr | 0x93...36fc | |
| 24/01/2026 | 08:44:26 | sell | 47,94 US$ | 0,0005781 US$ | 0,05116 | 0,066169 | 121.202,26 | 0x21...2134 | |
| 24/01/2026 | 08:44:24 | buy | 1.452,05 US$ | 0,0005719 US$ | 1,54 | 0,066103 | 2,54 Tr | 0xd4...8684 | |
| 24/01/2026 | 08:44:24 | sell | 2.022,53 US$ | 0,000572 US$ | 2,15 | 0,066104 | 3,54 Tr | 0xec...a6a8 | |
| 24/01/2026 | 08:44:22 | sell | 306,32 US$ | 0,0005851 US$ | 0,3268 | 0,066244 | 523.464,81 | 0x30...5955 | |
| 24/01/2026 | 08:44:22 | sell | 79,88 US$ | 0,0005831 US$ | 0,08524 | 0,066222 | 136.991,42 | 0x90...0d23 | |
| 24/01/2026 | 08:44:20 | sell | 98,66 US$ | 0,0005881 US$ | 0,1052 | 0,066276 | 167.753,71 | 0x08...2784 | |
| 24/01/2026 | 08:44:19 | sell | 103,86 US$ | 0,0005892 US$ | 0,1108 | 0,066287 | 176.268,36 | 0x6c...ec04 |