Thông tin về cặp 王侯将相,宁有种乎-WBNB
- Đã gộp 王侯将相,宁有种乎:
- 394,09 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 10,49 US$
Thống kê giá 王侯将相,宁有种乎/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 24 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 王侯将相,宁有种乎 trên DEX PancakeSwap là 0,00002504 US$. Giá 王侯将相,宁有种乎 là giảm -87,65% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 19767 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.268.953,48 US$. Hợp đồng token 王侯将相,宁有种乎 là 0xa4a27679810cc01db60882b9255963e0674F4444 với vốn hóa thị trường 25.041,18 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1c13C1A1fF1f5960E0A92fF48735397C800B4CA2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 19.675,64 US$. Cặp giao dịch 王侯将相,宁有种乎/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 王侯将相,宁有种乎/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 王侯将相,宁有种乎/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x1c13C1A1fF1f5960E0A92fF48735397C800B4CA2 là 19.675,64 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 王侯将相,宁有种乎/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 王侯将相,宁有种乎/WBNB là 19767 trong 24 giờ qua, trong đó 10472 là giao dịch mua và 9295 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 王侯将相,宁有种乎/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 王侯将相,宁有种乎/WBNB có khối lượng giao dịch là 2.268.953,48 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 王侯将相,宁有种乎 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 王侯将相,宁有种乎 so với WBNB là 0,00000002672, ghi nhận vào lúc 18:50 UTC.
1 王侯将相,宁有种乎 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 王侯将相,宁有种乎 sang USD là 0,00002504 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 王侯将相,宁有种乎-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | 18:45:17 | sell | 55,29 US$ | 0,00002504 US$ | 0,059 | 0,072672 | 2,21 Tr | 0xf0...e6f4 | |
| 24/01/2026 | 18:45:17 | sell | 55,91 US$ | 0,00002532 US$ | 0,05966 | 0,072702 | 2,21 Tr | 0x8d...a3b8 | |
| 24/01/2026 | 18:31:21 | sell | 3,93 US$ | 0,00002547 US$ | 0,004199 | 0,072718 | 154.463,01 | 0x22...c742 | |
| 24/01/2026 | 18:30:39 | sell | 1,76 US$ | 0,00002549 US$ | 0,001878 | 0,07272 | 69.057,29 | 0x66...9552 | |
| 24/01/2026 | 18:21:29 | sell | 88,24 US$ | 0,00002571 US$ | 0,09416 | 0,072743 | 3,43 Tr | 0x45...5ed3 | |
| 24/01/2026 | 18:20:16 | sell | 88,03 US$ | 0,00002617 US$ | 0,09393 | 0,072793 | 3,36 Tr | 0xdd...a7bc | |
| 24/01/2026 | 18:20:04 | sell | 89,59 US$ | 0,00002664 US$ | 0,0956 | 0,072843 | 3,36 Tr | 0x76...ae6e | |
| 24/01/2026 | 18:19:04 | buy | 1,64 US$ | 0,000027 US$ | 0,001751 | 0,072882 | 60.787 | 0x65...ee5f | |
| 24/01/2026 | 18:17:53 | buy | 1,31 US$ | 0,000027 US$ | 0,001404 | 0,072881 | 48.740,62 | 0x7b...3bab | |
| 24/01/2026 | 18:16:32 | buy | 1,24 US$ | 0,00002699 US$ | 0,001331 | 0,07288 | 46.222,75 | 0xb2...2176 | |
| 24/01/2026 | 18:12:59 | buy | 1,11 US$ | 0,00002698 US$ | 0,001193 | 0,072879 | 41.426,62 | 0xb9...db5e | |
| 24/01/2026 | 18:12:30 | sell | 0,2908 US$ | 0,00002685 US$ | 0,0003103 | 0,072865 | 10.832,41 | 0xf0...fc56 | |
| 24/01/2026 | 18:11:39 | buy | 0,8259 US$ | 0,00002698 US$ | 0,0008813 | 0,072879 | 30.609,09 | 0x93...701e | |
| 24/01/2026 | 18:09:42 | buy | 1,86 US$ | 0,00002697 US$ | 0,001988 | 0,072878 | 69.057,29 | 0x9d...7728 | |
| 24/01/2026 | 18:03:49 | sell | 6,58 US$ | 0,00002685 US$ | 0,007025 | 0,072865 | 245.167,35 | 0x31...bcf7 | |
| 24/01/2026 | 18:03:41 | sell | 4,06 US$ | 0,00002688 US$ | 0,004335 | 0,072868 | 151.116,13 | 0xe6...7ed2 | |
| 24/01/2026 | 18:02:05 | sell | 105,65 US$ | 0,00002717 US$ | 0,1127 | 0,072899 | 3,89 Tr | 0x48...03e1 | |
| 24/01/2026 | 18:01:50 | sell | 36,85 US$ | 0,00002755 US$ | 0,03932 | 0,07294 | 1,34 Tr | 0xd6...f052 | |
| 24/01/2026 | 18:01:40 | sell | 10,36 US$ | 0,00002767 US$ | 0,01105 | 0,072953 | 374.385,93 | 0xb2...2f9f | |
| 24/01/2026 | 17:59:07 | buy | 37,11 US$ | 0,00002774 US$ | 0,0396 | 0,07296 | 1,34 Tr | 0x0e...9b81 |